NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị truyền thông Tìm thấy 18516
Mã số thuế0311938871-002
Người đại diệnPHẠM TRƯỜNG THỤY
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-05-30 07:33:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4774
4773
4741
4761
4751
4520
7730
4312
7820
7911
7990
1812
7912
3011
2431
2592
4330
5229
7410
4390
0810
0892
0510
5210
4322
4321
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1709
2731
2732
1622
1520
1621
1392
2011
2013
2029
2599
1629
1910
2733
2790
2630
1512
3311
3312
3319
8230
4933
5022
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106142269
Tên viết tắtUPTECH CO.,LTD
Tên quốc tếUP TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:15:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0888790111
Mã số thuế0315031530
Tên viết tắtCTECH GROUP
Tên quốc tếCTECH GROUP HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Thị Phượng
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2018-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:01:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4791
4763
4722
4764
2396
7730
5590
6312
5621
7820
7830
7911
8532
5629
7990
8211
8020
8560
8110
1812
5630
7912
2432
2431
2592
8559
8551
8010
5914
7490
9312
9311
9321
7810
7010
6209
8299
8220
5920
5912
7110
7420
5913
5911
9000
7410
9101
7020
6110
6190
9329
1811
7120
6810
6201
721
7320
7220
5610
8219
7310
2591
2680
2511
2593
2732
2750
3212
3211
2652
2011
2610
2620
2710
3091
2023
2910
3099
2720
2013
2640
2599
2399
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
2310
3092
1820
9511
9512
9521
9522
8230
6202
6820
6311
5820
Mã số thuế0314553421
Tên viết tắtLOC TUOI CO.,LTD
Tên quốc tếLOC TUOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỘC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:58:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0976777090
Mã số thuế0107637257
Tên viết tắtASPIS ., JSC
Tên quốc tếASPIS TECHNOLOGY SECURITY SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:03:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4762
4741
4791
4742
4764
6312
4610
8560
1812
8559
7490
6209
8299
5920
5911
6190
5819
1811
6201
7310
3240
2750
2630
1820
3312
9511
9512
6202
6311
5820
Mã số thuế0313062205
Người đại diệnTHÁI VĂN BÉ ÚT
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:03:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4762
4752
4741
4512
4761
4742
4541
4543
4530
4542
1010
7730
7710
4312
4513
4610
0220
4321
4311
1623
2731
2750
1622
3100
1621
2610
2817
2620
2013
2211
2640
2212
2220
2733
2740
2630
3312
3314
3313
3830
3811
6202
4933
4932
4931
422
421
4101
5820
Phone0988585622
Mã số thuế0107413867
Tên viết tắtTOAN THẮNG EQUIP AGGRE BUSIN CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN THẮNG EQUIPMENT AGGREGATE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TOÀN
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:32:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4641
4663
4312
4610
2431
4330
8299
4390
4322
4321
4311
2591
2593
2732
2750
2610
2710
2720
2640
2599
2410
2022
2733
2740
2630
4933
4931
421
4101
Mã số thuế0105944157
Tên viết tắtAR2000 TRUNGKIEN.,JSC
Tên quốc tếAR2000 - TRUNG KIEN SERVICES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI QUANG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2012-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:02:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4752
7710
46101
7911
5510
5630
7912
0990
7020
0810
0220
0722
0730
4322
4321
6201
5610
7310
2395
1622
2630
2392
0230
8230
0210
6202
4933
4931
421
4299
Mã số thuế0313679220
Tên viết tắtCTY TM DV ĐẤU GIÁ AN THỊNH
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TRỌNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:43:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4773
4719
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
1812
4330
6209
5229
7110
6190
4390
1811
0810
0220
5210
4322
3320
7320
4311
7310
2591
2511
1040
2732
3100
3290
2420
2710
1629
2220
2920
2630
3311
3312
9511
3314
3313
9512
3830
0210
6820
4933
5012
4932
3900
3822
Mã số thuế0105922650
Tên quốc tếELECTRICITY INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Công Thành
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2012-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:01:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
2396
7730
7710
4312
8130
7990
5510
2592
4330
4390
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2750
1622
3100
2610
2710
2640
2660
2733
2740
2651
2630
2392
3312
3314
3313
4933
8129
422
421
4299
4101