NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học Tìm thấy 4804
Phone0976033006
Mã số thuế2902201332
Người đại diệnĐÀO THANH TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:10:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4730
5224
2396
5320
1610
4610
5510
4330
1313
6492
5229
5225
5221
5222
0240
7020
4390
0810
0220
0231
5210
6810
4322
4329
1410
2680
1623
2395
2814
1394
1399
2816
2731
2732
2750
1622
2811
2652
2818
1520
1621
1392
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
1420
1311
1393
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1430
1391
1312
1512
2392
2394
0232
1511
0210
6820
4940
4933
5022
5012
5021
5011
Emailnewfashionakico@gmail.com
Phone0986429779
Mã số thuế0110875149
Tên quốc tếNEW FASHION AKICO VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI LẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-30
Thay đổi giấy phép2024-10-30T18:39:45
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4511
4652
4641
4782
4771
4741
4761
4742
4722
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7710
4312
1101
1610
7820
7830
4513
1812
5510
2432
2431
2592
1313
0990
0910
5225
1811
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2591
2680
1623
1103
1701
2511
1394
2593
1622
1104
2652
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
2513
1102
2391
2640
2393
1629
1200
2399
2410
1311
1393
2660
2651
2630
2670
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailcongtytanthanhbn@gmail.com
Phone0906011827
Mã số thuế2301307052
Tên viết tắtTAN THANH NEW MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếTAN THANH NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHANG, XIAOTUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 13:39:44
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4652
4690
4663
4752
4772
4610
2592
8299
3320
2591
2511
2011
2610
2829
2822
2599
2220
2733
2651
2670
2512
3312
3319
8230
Emailthuonggiavu2020@gmail.com
Phone0369381638
Mã số thuế0110854011
Tên viết tắtBA MIEN FOOD ., JSC
Tên quốc tếBAMIEN FOOD TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 12:10:00
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4782
4774
4789
4771
4785
4799
4719
4721
4781
4730
4512
4753
4791
4783
4784
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
9631
1050
1030
1010
1020
4513
4610
8560
1812
5510
2592
9620
4330
7010
6209
5229
9639
9633
9632
9700
9820
9810
9000
7020
1811
5210
6810
4322
4329
6201
1410
1073
1077
1071
1399
1076
2593
2750
1104
2652
1520
2620
1074
1075
2640
2670
1079
1062
1430
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
6202
6820
4932
5011
1061
6311
Emailvietnhan2788@gmai.com
Phone0935192887
Mã số thuế0110872765
Tên viết tắtVIET NHAN TRADING SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NHAN TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LẬP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:10:26
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4759
4799
4741
4791
4772
5224
7730
4610
5229
8299
5210
3320
2732
2750
3290
2817
2620
2640
2660
2740
2670
3250
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
8230
4933
Emailmanhpv.thaisonfc@gmail.com
Phone0986673888
Mã số thuế0110866190
Tên viết tắtDAC KIM INTEMATIONAL INV & TRA CO., LTD
Tên quốc tếDAC KIM INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 11:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4742
4772
4530
1020
5510
7912
5229
6619
1410
5610
0321
0322
2680
2652
1520
2011
2610
2620
2023
2013
2640
2029
1420
1311
2022
2660
2651
2630
2670
3250
1080
2021
2100
1430
1391
1312
4933
4912
5022
5120
Phone0366622326
Mã số thuế0801429908
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCSƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 09:40:08
Emailcongtymaytinhsonnam@gmail.c
Phone0948995556
Mã số thuế0110874096
Tên viết tắtSON NAM TRADING TECHNOLOGY CO., LTD
Tên quốc tếSON NAM TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:10:29
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4641
4782
4774
4719
4741
4791
4742
7730
6312
4610
8211
6209
8299
7020
4321
4329
6201
7310
2610
2620
2670
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
6202
4933
Emailxxanhanh493@gmail.com
Phone0971686610
Mã số thuế0318719501
Tên viết tắtXANH TRADE LINKS CO.,LTD
Tên quốc tếXANH TRADE LINKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNGTHỊMỸXUẦNANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-18 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-18 09:09:57
Tên ngành nghề
4649
4690
4773
7730
1812
8299
9639
5920
5912
7420
5911
9000
7410
9329
1811
1410
7320
8219
7310
1399
3240
3212
3290
1420
2670
1512
8230
Phone0888022028
Mã số thuế2301305270
Tên viết tắtRITTER WOOD CO.,LTD
Tên quốc tếRITTER WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 07:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4741
4742
7730
4330
8299
7110
4390
7120
4322
4321
4329
3320
2750
2620
2640
2790
2670
3312
3314
3313
3319
4933
4932
4931