NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học Tìm thấy 4804
Phone19009410
Mã số thuế0106006509
Tên viết tắtKOWON CO., LTD
Tên quốc tếKOWON COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ HỒNG THIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2012-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:22:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4730
4742
4610
4330
7490
8299
6619
7020
4322
4321
4329
3320
2680
2816
2750
2652
2818
2011
2610
2826
2822
2817
2821
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3312
3314
3313
Phone0903336886
Mã số thuế3801169589
Tên viết tắtHAMEK ANH DUONG 7
Tên quốc tếHAMEK ANH DUONG 7 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN TRUNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2018-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:35:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4312
8532
5510
2592
4330
8299
6110
6120
4390
4322
4321
3320
5610
2731
2732
3511
2750
2710
2720
2640
2740
2790
2670
3314
3512
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0898995789
Mã số thuế2901891676
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUYÊN
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2017-05-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:29:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01632253211
Mã số thuế0108078072
Tên quốc tếTHANH PHAT SOFTWARE LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯU TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2017-12-01
Thay đổi giấy phép2023-07-16 20:51:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4741
7730
7710
4312
6312
5621
4610
5629
8130
5510
6399
2592
4330
7490
6209
8299
8220
5911
7410
7020
6190
4390
7120
4321
4329
3320
6201
721
5610
4311
7310
2395
2511
2610
2620
2640
2599
2630
2670
9511
9512
8230
6202
4933
5022
422
421
4299
4101
6311
Mã số thuế0313847235
Tên viết tắtDUONG ANH WIRES AND CABLE CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG ANH WIRES AND CABLES PRODUCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG CÔNG KỲ
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-18 08:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone046656244
Mã số thuế0106012767
Tên viết tắtNAM KHANH TECH CO.,LTD
Tên quốc tếNAM KHANH SOLUTIONS AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THÙY TRANG
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2012-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:51:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone08 6652 1212
Mã số thuế0311991875
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2012-10-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:12:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4641
4663
4771
4764
4543
6312
4610
1812
6209
7410
7020
1811
1410
7310
1520
2610
2620
2640
2740
2630
2670
8230
6202
Phone0975555551
Mã số thuế0106330897
Tên viết tắtPAN KOREA CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM PAN KOREA COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHOI SEHAN
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2013-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:54:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4759
7730
7710
6312
7911
4610
7990
5510
5630
7912
9311
5229
8299
6201
5610
8219
2731
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2660
2740
2630
2670
3312
3314
3313
3315
8230
6202
6311