NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone02963834214
Mã số thuế1600562764
Tên viết tắtVINATABA AN GIANG
Tên quốc tếAN GIANG TOBACCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ NGUYÊN KHANGLÊ ANH TUẤN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2005-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:40:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0911999993
Mã số thuế4900779160-001
Người đại diệnLƯ QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2018-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:53:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02223737819
Mobile0222.3737819
Mã số thuế2301269657
Tên viết tắtDCT TECH CO.,LTD
Tên quốc tếDCT TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MẬN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2023-12-26
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:52:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4690
2396
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
8299
7020
1811
7120
1410
2591
2680
1623
2395
1103
1701
1073
1077
2511
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
2731
2732
1622
1104
2652
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2660
2651
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
1511
1061
Phone0348758167
Mã số thuế0111079661
Tên viết tắtALICE CIGARS CO., LTD
Tên quốc tếALICE CIGARS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýĐội Thuế quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2025-06-06
Thay đổi giấy phép2025-06-07T03:22:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4634
4632
4690
4719
4711
4781
4724
7730
7710
5621
7820
7830
4610
5629
8211
5630
4330
7490
8299
0163
0161
7110
5210
4322
4329
7212
7214
5610
0131
0132
8219
3290
1629
1200
3312
3700
3812
3811
0119
0129
0115
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone02193866959
Mã số thuế5100306939-002
Người đại diệnTRƯƠNG QUANG DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2024-09-24
Thay đổi giấy phép2025-10-31T18:10:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0982488126
Mã số thuế5701821356
Tên viết tắtCÔNG TY VIỆT HOA
Tên quốc tếVIET HOA QUANG NINH LIMITED COMPANY
Người đại diệnTống Hoài Anh
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-25 12:02:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0915552204
Mã số thuế5500537289
Tên viết tắtGNW JSC
Tên quốc tếGREEN NORTHWEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT SƠNĐINH VIỆT TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2016-04-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:05:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
3012
0162
5221
5222
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0312
5210
4322
4321
0131
1623
1103
1701
1071
1709
1040
3240
1622
1104
1072
1702
3100
1621
1102
1629
1200
1080
1062
1820
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
1061
0164
Phone0949239494
Mã số thuế6400430826
Tên quốc tếVIET NAM HIGH TECH FORESTRY AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐÌNH BỘ
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2021-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-16 15:24:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5590
1610
5621
8541
8531
8542
5629
8560
5510
5630
8512
8511
8521
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
7222
7221
5610
0131
0132
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
1622
1104
1072
1702
3100
1621
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1080
1079
2021
2100
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02396571686
Mã số thuế3001486613
Tên viết tắtAN NAM CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN DUY LINH
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2011-08-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:58:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4511
4634
4663
4719
4721
4711
4781
4722
4530
4312
1101
5510
2592
4330
8299
6190
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
2511
1071
1622
1629
1200
2220
3830
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983 368096
Mã số thuế0900936786
Tên quốc tếTAN PHAT TECHNONOGY AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPNAY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CHINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2015-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:22:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4663
4512
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0510
0520
3600
4322
4321
4329
3320
0131
4311
1623
1103
1701
2511
1071
1709
2593
1040
3240
2750
1622
1104
3230
1702
3100
1621
2011
3520
2420
2610
2825
2829
2822
2824
2821
2620
2710
3091
2023
2513
2910
2012
2930
2720
2013
1102
2391
2640
2393
2599
1629
1200
2220
2410
2022
2790
2630
3250
2512
2310
1062
2392
2394
3530
3510
1820
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0129
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821