NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone02438722473
Mã số thuế0101500337
Tên viết tắtPROBISCO VIET NAM
Tên quốc tếPROBISCO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Danh Thắng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2004-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 05:51:42
Tên ngành nghề
2396
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2592
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
1410
0321
0322
2591
1623
2814
1103
1701
1077
2511
1709
2816
1076
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2652
2818
1702
1520
1621
1392
2011
2420
2610
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
1075
2023
2513
2012
2720
2013
1102
2391
2393
2029
2599
2219
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2520
2394
0232
1511
0210
0150
1061
0164
Phone02839812234
Mã số thuế0312918846
Tên viết tắtCUU LONG IESTI CO.,LTD
Tên quốc tếCUU LONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2014-09-09
Thay đổi giấy phép2023-07-18 13:36:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế1001064569
Tên viết tắtOMVCL
Tên quốc tếOMANCO MATERIAL VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ THU NGÀ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2015-05-14
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:38:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
1101
4513
4610
8292
4330
1313
0162
8299
0161
4390
0899
0810
0620
0891
0893
0892
0510
0520
6810
4322
4329
1410
0131
0132
1103
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1104
1072
1392
1074
1075
1102
1200
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Mã số thuế0000494038
Tên viết tắtHA FMJC
Tên quốc tếHAGIANG AGICULTURE AND FORESTRY MATERIAL JOIN -STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CAO QUẢNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2006-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-13 10:46:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4722
4751
5224
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
1610
4610
1812
0162
5229
0990
8299
0240
0163
0161
7110
1811
0810
0220
0312
5210
6810
4321
4329
7320
0322
4311
1709
1104
1629
1200
1080
1820
0121
0127
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4229
4212
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0968296299
Mã số thuế4601587372
Tên quốc tếVIET NAM NATURE GLOBAL TRADING JSC
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhThu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2021-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-10 05:51:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
6312
5621
4610
5629
8292
5630
6399
5914
0162
6209
0240
0163
0161
5920
5912
5913
5911
6110
6120
6130
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4321
4329
3320
6201
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
1074
1075
2023
1102
2029
1200
2030
1080
2100
1062
3311
3312
3314
3313
3315
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4221
1061
6311
0164
5820
Mã số thuế0100100054
Tên viết tắtCÔNG TY THUỐC LÁ THĂNG LONG
Tên quốc tếTHANG LONG TOBACCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUYNGUYỄN HỮU KIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2006-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-07 09:15:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0100100054-001
Tên viết tắtCÔNG TY THUỐC LÁ THĂNG LONG - CHI NHÁNH TP.HCM
Người đại diệnĐỖ ĐIỆP ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm thuốc lá
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-05-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:27:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Mã số thuế0108467488
Tên quốc tếVIET HONG TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH XUÂN HỒNG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình cấp, thoát nước
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-10-11
Thay đổi giấy phép2023-07-15 06:37:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4659
4653
4651
4634
4652
4752
4520
5320
7911
4610
7912
7020
1103
2750
1104
2821
2620
2640
1200
2733
2740
2392
2394
4222
4221
4223
Phone0917405666
Mã số thuế0801178228
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH TOÀN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2016-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:10:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4723
4721
4722
1020
1101
1610
7110
0810
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
1623
1103
1622
1104
03224
1621
1629
1200
0121
0127
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone098848888 098288188
Mã số thuế3100830401
Tên viết tắtCAFI
Tên quốc tếCENTRAL REGION AND CENTRAL HIGHLAND AGRO-FORESTRY COOPERATION DEVELOPMENT AND INVESTMENT.,JSC
Người đại diệnPHẠM PHÚ QUẢNG
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2012-02-06
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:00:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7911
7990
1812
7912
8710
0162
0240
0163
0161
1811
0220
0231
0311
0312
3600
721
7220
0131
0321
0322
0170
1103
1709
1040
1622
1104
1702
03224
3100
1621
2011
2012
2013
1102
2211
2212
1629
1200
2220
1080
2021
1062
1820
3700
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
3900
3821