NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm thuốc lá Tìm thấy 940
Phone02862701886
Mã số thuế0313759719
Tên viết tắtDP HA ANH CO.,LTD
Tên quốc tếDP HA ANH - IMPORT EXPORT - TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC THI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:04:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4632
4641
4759
4723
4773
4711
4741
4512
4761
4724
4742
4763
4722
4772
1050
1030
1010
1020
7830
7911
4610
7990
1812
7912
6209
6619
7020
1811
0810
3600
7120
6201
1410
5610
7310
1040
2750
1104
2011
2610
2825
2817
2620
2023
2012
2640
1200
3250
1080
1062
1312
1512
6202
5022
4931
1061
5820
Mã số thuế0315086603
Tên viết tắtTY TY CO., LTD
Tên quốc tếTY TY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THANH SƠN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 00:03:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4330
3320
1410
2816
2593
1040
2731
2732
3240
2750
3212
1622
3211
1104
2811
2652
2818
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
3520
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
1074
2710
3091
1075
2023
3220
2910
2012
2930
3099
2720
2013
1102
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2212
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1393
2920
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3250
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
3092
2394
3530
3510
1820
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
1511
422
421
4299
4101
1061
Phone0931570333
Mã số thuế0107794411
Tên quốc tếHA THANH TECHNOLOGY EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG THUẬN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-04-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:29:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4634
4663
4711
4781
4724
4772
7730
4312
4610
4330
8299
0163
4390
0810
4322
4321
4329
4311
1392
2825
1200
3312
0115
4933
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0932653461
Mã số thuế0107361351
Tên viết tắtUNIKGO., JSC
Tên quốc tếVIET NAM UNIKGO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LƯỢNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-03-18
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:44:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4711
4512
4753
4722
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1050
1030
7730
7710
4312
1101
1610
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
2592
9620
4330
1313
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0810
0311
3600
5210
4322
4321
4329
1410
5610
4311
7310
2591
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1394
2593
1040
3511
1622
1104
1072
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1200
1420
2410
1311
2022
1393
1910
2812
2630
1080
2512
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
9523
9524
9521
9522
3700
3812
3811
1511
8230
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
3822
3821
5820
Phone02438646814/ 093857
Mã số thuế0106419217
Tên quốc tếTATSUMI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỐC VINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:52:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4752
4741
4730
5224
2396
1101
5320
5629
5510
5630
2432
2431
2592
0162
6209
5222
5223
0240
0163
0161
6110
6190
6120
6130
0899
0810
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
3320
5610
2591
1623
2814
1103
2511
1709
2816
2593
2732
2750
3212
1622
3211
1104
1702
3100
1621
3290
2420
2610
2813
2829
2824
2819
2710
2513
2013
1102
2211
1920
2640
2393
2599
1629
1200
2399
2220
2410
2022
1910
2740
2790
2630
3250
1080
2512
2310
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0122
0116
0115
0150
6202
5022
5012
0164
Phone0971515923
Mã số thuế0313844266
Tên quốc tếGREEN TECHNOLOGY DISTRIBUTION & SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HỮU MẠNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-06-06
Thay đổi giấy phép2023-04-21 23:35:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4730
4724
4722
5224
0144
0146
0145
0141
7721
7710
1610
5621
7911
4513
5629
7990
8560
1812
5510
7912
8551
8552
4330
1313
6622
0162
5229
5225
5222
0161
6619
7110
5913
5911
7410
7020
4390
1811
0311
0312
3600
5210
4322
4329
1410
5610
1623
1701
1073
1071
1394
1622
1104
1072
1702
1621
1392
1074
1075
2013
1920
1629
1200
1420
1311
1393
1910
2021
1430
1391
1312
3830
3700
3812
3811
0121
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4211
4101
4102
3822
3821
Phone(0205)3818899
Mã số thuế4900224560
Tên viết tắtDU LICH TM LẠNG SƠN
Tên quốc tếLANG SON TRADE AND TOURISM JOINT STOCK COMPANY LIMITED
Người đại diệnLỤC VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2003-09-08
Thay đổi giấy phép2023-07-20 07:03:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4772
4541
4543
4530
4520
5224
1030
1010
1020
4312
1101
1610
7820
7830
7911
4513
4610
5510
9610
7912
2592
8512
8511
6492
9321
7810
8299
5225
5221
7410
6190
9329
8699
0810
0722
0710
5210
1410
5610
1103
1102
1200
2410
1080
4933
4932
4931
4212
4211
4101
4102
Mã số thuế0104841286
Tên viết tắtTD THANG LONG ., JSC
Tên quốc tếTD THANG LONG INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN TOẢN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2010-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:08:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4711
4724
4722
4772
1030
7729
7730
7710
4312
1610
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7490
0162
0990
8299
5221
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0510
0520
7120
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1200
3250
1079
2100
3319
3830
3700
3812
3811
0121
0117
0128
0113
0116
0115
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone02838 127128
Mã số thuế0313956114
Người đại diệnHoàng Thị Lương
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-20 21:49:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4620
4511
4663
4512
4520
4312
4610
8531
8560
8559
4330
7810
6619
7020
4390
7120
4322
4321
4329
4311
1200
3312
3700
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone0798828886
Mã số thuế2500401483
Tên quốc tếVIETNAM SPICES, FLAVORS AND FRAGRANCES LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ÁNH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phúc Yên
Ngày thành lập2010-06-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 09:31:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
6512
1030
1020
7729
7740
1101
5590
1610
5621
7820
7830
7911
6621
5629
8130
7990
8292
8560
5510
5630
9610
7912
2592
8559
7490
7810
6209
8291
0240
0163
0161
9700
7420
6630
7410
8890
0231
4322
7212
7214
7213
7320
5610
0131
0132
7310
0170
1623
1103
1073
1071
2593
1622
1104
3100
1621
2011
3290
2825
2821
2819
1075
2023
2012
1102
2029
1629
1200
1079
2021
9523
9524
9511
3314
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6202
4933
4932
8121
8129
0164