NGÀNH NGHỀ: Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su Tìm thấy 5751
Phone0842763804
Mã số thuế0318785014
Người đại diệnTRẦNGIAPHÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T09:10:27
Tên ngành nghề
4669
1030
1010
1020
7729
7721
1101
5590
5621
8531
5629
8560
1812
5510
5630
8559
8551
8552
9620
1313
6492
5914
9312
9311
7010
0162
6209
0163
0161
5912
6619
7110
5913
5911
9319
7410
7020
6110
6190
6120
9329
1811
7120
6810
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1709
1076
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
2023
2013
1102
2211
2219
1629
1420
1311
2030
2022
1393
1079
2100
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9524
9511
9512
9521
9522
1511
0126
6202
6820
0164
5820
EmailHoangthuylien@gmail.com
Phone0989387008
Mã số thuế0110908242
Tên quốc tếMTV HOANG LIEN ND COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THÙY LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-06
Thay đổi giấy phép2024-12-06T14:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4764
4541
4543
4530
5224
1030
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5630
7912
4330
5229
8299
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4329
3320
5610
4311
1077
1394
1076
1104
3100
2011
1075
2013
2211
2219
2220
1079
9524
3312
3319
9521
9522
8230
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailchaugiang68.jsc@gmail.com
Phone0344935690
Mã số thuế0110916839
Tên viết tắtCHAU GIANG PLASTIC ., JSC
Tên quốc tếCHAU GIANG PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHANDIỆULINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T18:10:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4741
4742
4772
8299
4322
4321
2023
2013
2211
2219
2220
Emailbigland.hanam@gmail.com
Phone0902336986
Mã số thuế0700888542
Tên viết tắtBIGLAND HA NAM., JSC
Tên quốc tếBIGLAND HA NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HỮU SỬU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T15:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4511
4663
4759
4752
4773
4512
4784
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
7911
4513
4610
7990
5510
7912
2592
4330
7490
5229
5225
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
3100
2610
2815
2813
2822
2817
2819
2620
2910
2930
2720
2211
2640
2599
2219
1420
2220
2920
2660
2740
2651
2812
2630
2670
2310
1512
3312
3314
3315
6820
4933
4912
5022
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961923458
Mã số thuế0318784638
Người đại diệnNGYỄN TẤT HỢP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T17:10:29
Phone0987629395
Mã số thuế3002283101
Người đại diệnLÊ VĂN AN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T14:10:24
Tên ngành nghề
4662
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
8130
2592
4330
5229
5225
0161
7110
4390
0810
3600
5210
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2395
1709
1622
2211
2219
1629
2394
3312
3830
3812
3811
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailharumi20180808@gmail.com
Phone0969692084
Mã số thuế3703274352
Tên viết tắtTINH HAI CO., LTD
Tên quốc tếTINH HAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÒNG ỦNG MÚI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:10:58
Phone0348701200
Mã số thuế0318768788
Tên viết tắtRUBY GARMENT & FASHION CO., LTD
Tên quốc tếRUBY GARMENT & FASHION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T17:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4741
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1101
4610
8533
8541
8531
8532
8560
1812
5510
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
1313
8730
7490
8710
8620
7810
5229
6619
7110
7410
9329
4390
1811
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1701
1399
3511
1622
1702
3100
1392
3290
2710
2211
1629
2220
2022
2100
1312
3312
3314
3830
3812
3811
0128
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0976160969
Mã số thuế0318783095
Tên viết tắtPHUC TAM SOCIAL CO., LTD
Tên quốc tếPHUC TAM SOCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T11:30:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4741
4791
4783
4763
4722
4772
7729
7730
7721
4312
6312
4610
8532
8130
8560
1812
5510
5630
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8552
4330
8720
9312
9311
7810
6209
5920
5912
6619
7110
5913
5911
7410
8890
7020
4390
8699
1811
3600
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3100
3290
3030
2829
2817
2620
2710
2211
2740
2651
1820
3313
3315
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820