NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 7457
Phone024 3644 0162/ 024 3
Mã số thuế0101698302
Tên viết tắtHALECO .,JSC
Tên quốc tếTHE HANOI LEATHER PRODUCTS AND FOOTWEAR EXPORT - IMPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH THANH TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy cho ngành dệt, may và da
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2005-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 05:35:30
Mã số thuế0317587122
Tên viết tắtESTA LUBRICANT
Tên quốc tếESTA LUBRICANT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ CẨM NHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2022-11-29
Thay đổi giấy phép2025-10-31T08:55:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4773
4719
4730
4543
4530
4542
4520
7730
4330
5229
7110
4390
6810
4322
4321
4329
3320
8219
3230
1520
2610
2813
2211
2219
2512
3312
3314
3319
6820
4933
4299
4101
4102
Phone0908011631
Mã số thuế0313728679
Người đại diệnLÊ VĂN ĐOÀN
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2016-03-31
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:58:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4762
4752
4723
4771
4721
4741
4512
4742
4763
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4610
8532
5510
2592
5221
6201
1410
2591
2593
2750
3100
2610
2620
2023
2640
2219
2220
2022
2733
2740
2790
2630
1512
3312
3314
3313
9512
9521
6820
4933
4931
4101
6311
Phone0867398663
Mã số thuế0901215402
Tên viết tắtVITA PACKAGING CO., LTD
Tên quốc tếVITA PACKAGING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MINH TIẾN
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-10-31
Thay đổi giấy phép2025-11-01T15:36:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
5224
4610
2432
2431
2592
5229
5225
5223
5210
2591
2511
2593
1702
2420
2513
2391
2599
2219
2220
2410
2512
2310
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone02353565327
Mã số thuế4000410412
Tên viết tắtSPECIALIZED CHEMICAL CO.,LTD
Tên quốc tếCHU LAI - TRUONG HAI CHEMICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG BẢO
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2009-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:45:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02462906611
Mã số thuế0106372600
Tên viết tắtUVT CO.,LTD
Tên quốc tếUVT PRODUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN THUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2013-11-25
Thay đổi giấy phép2025-10-31T04:16:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4690
4641
4663
4771
4741
4512
4742
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
4513
4610
1812
5510
2431
2592
6209
6190
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
4311
2591
2511
1399
2816
2593
2731
2732
2750
2818
1520
1392
2011
2610
2813
2826
2829
2824
2817
2620
2710
3091
2930
2013
2640
2393
2599
2219
2220
2410
2022
2920
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2310
1430
1391
1512
1820
3312
3314
3313
3812
3811
6202
4933
4931
4212
4211
4299
4101
4102
6311
3822
3821
Phone0969 435 636
Mã số thuế2301343815
Tên viết tắtMINH QUANG GROUP VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếMINH QUANG GROUP VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỌ QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-06-27
Thay đổi giấy phép2025-10-31T02:47:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4620
4511
4652
4690
4759
4752
4719
4512
4761
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
8130
5510
5630
6399
2432
2431
4330
7810
5229
8299
7110
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2610
2620
2013
2640
2219
1629
2220
2410
2022
2630
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Mã số thuế0700816805
Tên quốc tếVINH QUANG TOYS PRODUCTION COMPANY LIMITTED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG TÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ chơi, trò chơi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2018-08-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:29:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4641
4759
4789
4771
4741
4742
4764
2592
8299
2732
3240
2610
2620
2640
2599
2219
2790
2670
Mã số thuế3801278556
Tên viết tắtRUB JSC
Tên quốc tếRUBINA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ ÁI THUỶ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2022-10-11
Thay đổi giấy phép2025-11-01T12:57:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4661
4620
4511
4632
4690
4541
4543
4530
0144
0146
0145
0141
1030
1010
7710
1610
4513
4610
5510
5630
0162
5229
0240
0161
0220
5210
6810
5610
0131
0322
2013
2211
2219
1629
2220
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
Phone0965 085 678
Mã số thuế0110065722
Tên viết tắtVIET – HAN WRITE BOARDS .,JSC
Tên quốc tếVIET – HAN PRODUCTION OF EDUCATIONAL EQUIPMENT AND WRITE BOARDS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DOAN
Ngành nghề chínhSản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2022-07-19
Thay đổi giấy phép2023-07-08 04:38:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4620
4652
4641
4663
4762
4759
4771
4761
4753
4763
4772
4764
4312
1610
4610
8560
8110
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2750
1622
3100
1621
2817
2599
2219
1629
2220
2410
2790
8230
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102