NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 7457
Phone02436856418
Mã số thuế0101998955
Tên viết tắtTAN PHAT GROUP
Tên quốc tếTAN PHAT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN DƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2007-08-30
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:50:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4774
4789
4773
4721
4741
4730
4512
4791
4742
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
7730
6312
1610
4513
4610
8130
5510
2432
2431
7490
6209
5229
8299
7110
7410
6190
3600
5210
6810
3320
7320
5610
7310
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1622
2818
3100
1621
2420
2610
2815
2813
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2930
2013
2211
2391
2640
2393
2219
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2651
2630
1080
2512
2310
2392
2394
3312
9511
3314
3313
9512
9521
8230
6202
6820
4933
4912
4932
4931
8129
4212
4211
Phone0889372223
Mã số thuế0109492504
Tên quốc tếGREEN LIFE VIETNAM TRADING AND INVESTMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:13:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4652
4632
4690
4789
4719
4711
4781
4741
4791
4742
4722
4772
5224
6312
4610
8531
8532
8560
1812
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
5225
8220
5913
5911
1811
5210
7320
7310
1071
1040
1074
1075
2219
2630
1079
1062
0119
4933
Phone0973 586 587
Mã số thuế0106164230
Tên quốc tếADZ VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG CÔNG HOAN
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2013-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-26 23:59:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4771
4721
4711
4730
4722
4751
4610
2432
2431
2592
8299
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2814
2511
2816
2593
2818
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2513
2013
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2670
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0971069281
Mã số thuế0801098050
Tên quốc tếPHONG THAN TRADIND COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC OANH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2014-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:13:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4541
4543
4530
4520
4312
7830
5510
7490
5229
8299
6619
7410
7020
0899
0810
0722
0710
0892
0510
0520
5210
5610
3290
2211
2391
2219
1079
2392
2394
6820
4933
4932
4293
4212
4291
4101
4102
Phone0971460899
Mã số thuế0201751849
Tên viết tắtPHUC TOAN THANG SERTRACO
Tên quốc tếPHUC TOAN THANG SERVICES AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2016-11-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:30:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4789
4773
4771
4741
4730
4512
4791
4742
4772
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
4610
8130
8292
4330
1313
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
1410
0132
4311
1392
1920
2219
2220
1391
3830
3812
3811
0129
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0982583595
Mã số thuế0104822942
Tên viết tắtVINAME.,CORP
Tên quốc tếVINAME MECHANIC CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN DUY GIÁP
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2010-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:33:37
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4759
4752
7730
7740
8292
7912
2432
2431
2592
8299
3320
8219
2591
2511
2593
2732
2750
3100
3290
2710
2513
2930
2720
2211
2599
2219
2733
2740
2790
2512
3311
9524
3312
9511
3314
9512
9521
9522
9529
8230
Phone0909939798
Mã số thuế0314134565
Tên viết tắtSAIGON ENTERPRISES CO.,LTD
Tên quốc tếSAIGON ENTERPRISES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THANH HOA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-11-29
Thay đổi giấy phép2023-06-21 03:56:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4641
4782
4774
4773
4771
4761
4772
4530
4520
7710
5621
4610
8130
8560
1812
8299
9639
9633
7410
1811
1410
1520
2219
1629
2220
Phone0902568889
Mã số thuế0102801390
Tên quốc tếAN PHU PT DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VĂN HOÀNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2008-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:53:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4741
4742
5224
4312
8130
8211
2592
4330
7490
6209
5229
8299
7110
7410
7020
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
1622
2818
1520
3100
1621
1392
2610
2620
2710
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2651
1391
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
6202
4933
8121
8129
4222
4221
4299
4223
4101
4102
Phone087 7130676
Mã số thuế0107471266
Tên viết tắtMY DNA VIETNAM CO.,LTD
Tên quốc tếMY DNA VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN NAM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:16:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4741
4512
4753
4791
4784
4742
4751
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
7911
4513
4610
7912
4330
7810
5229
8299
5222
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
1410
7320
4311
7310
2680
1623
1701
1073
1077
1071
1394
1076
2731
2732
2750
1104
2811
2652
3230
1072
1702
1520
3100
1621
2011
2620
1075
2023
2720
2211
1920
2219
2220
2030
1910
2740
2630
2670
2021
1430
3311
8230
6820
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
1061