NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Tìm thấy 7457
Phone0989110019
Mã số thuế3603822735
Tên viết tắtTHANH TRUONG TRADING PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH TRUONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ NGỌC DUY
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất
Ngày thành lập2021-07-23
Thay đổi giấy phép2023-07-11 09:14:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0902027618
Mã số thuế0202085292
Tên quốc tếTHINH THAI AND THANH CHU COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU PHƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:36:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0987099771
Mã số thuế0109518294
Tên viết tắtNHAN PHU GROUP., JSC
Tên quốc tếNHAN PHU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIẾN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2021-02-02
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:07:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
2396
4312
5590
5621
5629
5510
5630
3011
3012
2431
2592
5914
6209
0990
0240
5911
0899
0810
0220
0311
0312
3600
3320
6201
5610
0321
0322
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2593
3020
2731
2732
3240
2750
3211
2811
2818
3100
2011
3290
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2013
2211
2640
2029
2599
2219
2399
2220
2030
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2100
2310
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
0150
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
5820
Mã số thuế0107317183
Tên quốc tếMSSI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MẠNH LINH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:09:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4789
4773
4771
4721
4711
4781
4761
4791
4763
4722
4764
4751
1050
1030
1010
1020
7729
4312
5621
4610
8532
8130
8560
8110
1812
5630
2592
8559
8551
9620
4330
8299
9639
5911
7500
7020
1811
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1073
2511
1071
2816
2593
2750
1622
1104
1072
3100
1621
3290
2815
1074
1075
2211
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2220
2733
2740
2651
2630
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3319
3830
3812
3811
0118
4933
4932
4931
8121
8129
1061
3900
3822
3821
Phone0987889265
Mã số thuế0108266051
Tên quốc tếHYDRA TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhùng Thị Như Hoa
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:12:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4789
4719
4711
4781
4791
4722
4772
5224
4610
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
5225
5210
7320
7310
1071
1040
1074
1075
2219
1079
1062
0128
4933
Mã số thuế0315755741
Người đại diệnPHAN THIỆN NHÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2019-06-26
Thay đổi giấy phép2023-07-15 23:34:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4663
4543
4530
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
1701
1709
1702
3290
2211
2391
2219
2220
3830
3812
3811
3900
3822
3821
Mã số thuế0108812945
Tên viết tắtMICHIO VIET NAM INDUSTRY.,JSC
Tên quốc tếMICHIO VIET NAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG DANH NHÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2019-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-15 22:39:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0108903173
Tên viết tắtWOO INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếWOO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2019-09-18
Thay đổi giấy phép2023-07-15 12:22:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4641
4774
4771
4799
4791
4763
4764
4610
1812
8299
1811
1410
3240
3230
1520
2011
3290
2219
2220
2022
9523
9522
9529
3830
3812
3811
Phone085 9288878
Mã số thuế0316734670
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAUREN
Tên quốc tếTAUREN SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HỮU HOÀNG
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-16 09:30:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021
Phone0969819552 0965903
Mã số thuế2400850277
Tên viết tắtANHECO CO.,LTD
Tên quốc tếANHECO COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỐNG THỊ HẠLA THỊ HỒNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2018-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:04:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4774
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
7730
7710
1610
7820
7830
1313
5229
8299
5225
5210
1410
1623
1701
1394
1399
1709
1622
1702
1520
1621
1392
2211
2219
1629
1420
2220
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
4933
4932
4931