NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ plastic Tìm thấy 67516
Mã số thuế0314179421
Tên viết tắtPMID
Tên quốc tếPHUONG MINH INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHẠM PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:25:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4761
4722
4772
1030
7990
5510
7912
1410
5610
1071
1520
3100
1392
1075
2023
2212
2220
1079
8230
0121
0113
0118
6820
Phone0903036396
Mã số thuế0313523181
Tên viết tắtNAM GIA VINH CO.,LTD
Tên quốc tếNAM GIA VINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHẠM HOÀI NAM
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:09:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0977771046
Mã số thuế0104075578-001
Người đại diệnLÊ MINH KHUÊ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Bình
Ngày thành lập2018-08-23
Thay đổi giấy phép2023-06-26 16:58:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0837421331
Mã số thuế0301482452-002
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2014-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:01:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0967 608 120
Mã số thuế0107038119
Tên quốc tếMINH DAT INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN ĐẠT
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 15:11:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
4312
2592
4330
7490
8299
4390
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
3100
2011
2513
2013
2599
2212
2220
2512
3312
3314
3313
421
4101