NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Tìm thấy 51876
Emailhungphuquy6868@gmail.com
Phone0979033999
Mã số thuế0111035209
Tên quốc tếGREEN GROUP LAND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCẤN MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:14
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4663
4759
4752
4773
7730
5590
5629
5510
5630
2431
4330
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2392
2394
0119
0129
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
EmailPhamhuy5657@gmail.com
Phone0904696159
Mã số thuế0111036763
Người đại diệnNÔNG THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:41:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4530
4520
7730
7710
4312
6312
7911
4513
4610
5629
5510
2592
4330
5229
7410
7020
4390
0810
0892
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
3830
3811
8230
4933
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102
3821
Phone02566288886
Mã số thuế4101656613
Tên quốc tếQUY NHON SCITECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỒNG QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2025-04-24
Thay đổi giấy phép2025-04-24T14:10:36
Emailptcnnamthuongtm@gmail.com
Phone0942440883
Mã số thuế0111034283
Tên viết tắtNAM THUONG TIN IDI., JSC
Tên quốc tếNAM THUONG TIN INDUSTRIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MINH HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-24
Thay đổi giấy phép2025-04-24T14:10:31
Tên ngành nghề
4632
4663
4752
4722
7730
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
4330
6619
7110
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
3511
2391
2599
1079
2392
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0966668353
Mã số thuế0901187307
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T11:39:50
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
5224
2396
7730
7710
4312
7820
8130
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
2394
3811
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailquangminhfp@gmail.com
Phone0986563307
Mã số thuế0111032310
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:23
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
4719
4711
2396
0145
4312
1101
4513
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
9311
9321
5229
0990
5225
9329
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4321
1410
0132
2395
1520
1621
2399
1420
1311
1391
2392
2394
0128
0129
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Phone0349900162
Mã số thuế6300379125
Tên quốc tếH&M CONSTRUCTIONINVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TIÊN SỈ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4730
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
7911
5629
8130
7990
5510
5630
5229
5222
9632
7110
4390
0899
0810
0892
0510
0520
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0132
0322
7310
2395
3511
1104
3290
2012
3830
3700
3812
3811
0121
0119
0129
0113
0112
0118
0150
3512
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0988188453
Mã số thuế3604014674
Người đại diệnTỪ HÀ GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:08
Tên ngành nghề
4662
4663
2396
4312
2592
4330
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2829
2710
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtrankien.uce@gmail.com
Phone0986682828
Mã số thuế2500738102
Người đại diệnTRẦN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T07:40:23
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4752
4512
4541
7710
4312
4513
4610
5629
5510
9610
2592
9312
9311
0990
9319
9329
0810
0710
6810
4321
4329
5610
4311
2395
2750
3091
2910
2930
3099
2640
2920
2392
3092
2394
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
Emailduoclieuhocaumoi@gmail.com
Phone0961097111
Mã số thuế3604014642
Người đại diệnTRẦN ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-22
Thay đổi giấy phép2025-04-22T00:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4641
4663
4752
4751
5224
2396
0144
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4610
5629
5510
7912
4330
6492
7490
0162
5229
5221
5222
4390
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3511
1392
2011
2012
2100
2392
3830
3700
3812
3811
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
5022
5012
4293
4212
4211
4101
4102
3900
3822
3821