NGÀNH NGHỀ: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao Tìm thấy 51876
Phone0936569508
Mã số thuế0202280818
Tên quốc tếHPCONS TRANSPORTATION COMMERCIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:09:49
Tên ngành nghề
4663
5224
7730
4312
5621
7820
7830
5629
8130
5630
2592
4330
5229
5225
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
3830
3700
3812
3811
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0111010740
Tên quốc tếFUJIHEAVYINDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO THỊ HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T17:10:31
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4752
2396
7730
4312
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2392
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctyminhanhlinh@gmail.com
Phone0987073000
Mã số thuế0111009706
Tên quốc tếMINH ANH LINH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4512
5224
7730
4312
1610
3011
2431
2592
4330
8299
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
3020
1622
3100
1621
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0944048951
Mã số thuế0318894292
Tên quốc tếTHIEN QUANG CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH THỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T13:40:14
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4773
7730
7710
4312
4330
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
2511
1622
6820
4933
4222
4221
4212
4101
4102
Emailngocmyconstructions@gmail.co
Phone0372321328
Mã số thuế0318893965
Người đại diệnLÊ VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T10:40:21
Tên ngành nghề
4649
4659
4652
4690
4759
4752
4773
4799
4753
4791
2396
7730
7710
1610
7820
4610
8110
1812
4330
7110
7410
7020
1811
4321
4329
7320
2395
1622
3100
1621
2420
1629
8121
8129
Emailcitybamboovn@gmail.com
Phone0942296396
Mã số thuế0111008702
Tên viết tắtCITY BAMBOO.,JSC
Tên quốc tếCITY BAMBOO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN NHẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:12:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4773
4741
4772
2396
4312
1610
4330
7490
6209
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
6201
4311
1623
2395
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2310
2392
2394
3311
3313
6202
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Emailnguyensonrcc@gmail.com
Phone0978636392
Mã số thuế0111009174
Tên viết tắtNGOC MINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION & TRADING CO., LTD
Tên quốc tếNGOC MINH DEVELOPMENT CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:12:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4753
4791
4784
7730
1610
4610
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
7120
4322
4321
4329
3320
2591
2395
2511
2593
1622
3100
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2392
2394
3311
3312
3314
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhunglongec@gmail.com
Phone0972268288
Mã số thuế0111007392
Tên viết tắtHUNG LONG E&C CO., LTD
Tên quốc tếHUNG LONG E&C COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T08:11:53
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4759
4752
4773
4784
5224
2396
4312
4330
5229
8299
5225
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2395
1622
3100
2391
1629
2392
2394
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailDienhuyen75@gmail.com
Phone0975013067
Mã số thuế1602195365
Tên viết tắtCTY TNHH WING
Tên quốc tếMTV WING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ SỸ DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T15:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4663
4752
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8292
2592
4330
0162
0163
0161
4390
4322
4321
4329
0322
4311
2591
2395
1394
1079
1062
2392
0121
0129
0150
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
1061
EmailGiangnguyen.neu.91@gmail.co
Phone0976699891
Mã số thuế0111009576
Tên quốc tếVALINE CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7211
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102