NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0879692999
Mã số thuế0110033223
Người đại diệnCHU VĂN THÀNH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
4530
4520
5224
2396
7730
1610
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
1313
5229
4390
1811
0311
3600
5210
4322
4329
3320
1410
5610
2591
1623
2395
1701
2511
1394
2593
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1420
2410
1311
2022
1393
1910
2630
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3700
3812
3811
1511
8230
4933
4932
8121
8129
4221
4212
4211
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0110029555
Tên viết tắtMODERN TRADE.,JSC
Tên quốc tếMODERN TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG TRƯỜNG
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Ngày thành lập2022-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4761
7730
7710
4312
7911
4610
4330
6209
8299
7110
7410
0810
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3520
2391
2392
3312
8230
6202
4933
4932
4931
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Emailhcns.ntm@gmail.com
Phone0963821001
Mã số thuế0110420448
Tên viết tắtNTM VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếNTM VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:09:26
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4312
4610
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
1709
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2220
2410
2310
2392
2394
3319
Emailkojatechvietnam@gmail.com
Phone0325159889
Mã số thuế2301215531
Tên viết tắtKOJATECH VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếKOJATECH VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN QUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-07-19
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4641
4759
4752
7730
7830
4610
8130
2592
7490
4322
4321
4329
3320
2395
2511
1622
1621
2011
3290
2610
2620
2023
2013
2211
2391
2640
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2022
2630
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3319
4933
8121
8129
Phone0988132007
Mã số thuế4601594228
Người đại diệnTRẦN ANH THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Ngày thành lập2022-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4759
2432
2431
2592
3320
2591
2511
2816
2593
2750
2420
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2930
2391
2599
2219
2220
2790
2512
3312
3319
3830
4933
Phone0968044887
Mã số thuế6001742492
Người đại diệnPHẠM VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2022-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0981636115
Mã số thuế2500685757
Tên viết tắtVINH PHUC ETC., JSC
Tên quốc tếVINH PHUC ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4511
4641
4663
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7820
7830
8130
8110
5510
2592
4330
7490
8299
7110
7020
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2011
2819
2391
2029
2599
1629
2022
2651
2392
3312
3700
3812
3811
0118
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0989090161
Mã số thuế0110052152
Tên viết tắtTHANH HUNG HA NOI CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HUNG HA NOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ MẠNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4721
4781
4741
4730
4761
4753
4763
4722
4772
4542
4520
2396
7730
4312
5621
7911
5629
7990
8292
8110
1812
5630
7912
2592
4330
4390
1811
4322
4321
4329
4311
2395
2593
3240
3230
3100
3290
2391
2599
2220
2394
3312
9511
3314
3319
3830
3811
4933
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915387679
Mã số thuế3101131808
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DVTB CG XÂY DỰNG
Người đại diệnPHAN NGỌC LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhCho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2024-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:27:55
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
7730
7710
4312
7820
8130
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0961722686
Mã số thuế0700873585
Tên quốc tếT&S TRADING MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4632
4690
4663
4752
4723
4753
4722
5224
2396
7730
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2431
2592
4330
8299
7410
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2591
2395
2511
2593
2391
2599
2410
2512
2392
2394
6820
4933
4293
4229
4292
4299
4291