NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0989908800
Mã số thuế1702057993
Tên viết tắtLAM HA SON LTD
Tên quốc tếLAM HA SON LIMITED COMPANY
Người đại diệnVŨ QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Giồng Riềng - Gò Quao
Ngày thành lập2016-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:03:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4722
4541
4543
4530
5224
7730
4312
5629
2592
4330
6209
4390
0220
5210
3320
6201
5610
0321
0322
4311
2511
03224
2391
2393
1629
2392
3312
3314
3313
3319
0210
6202
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0912459892
Mã số thuế0700563696
Tên viết tắtQUOC THANH INVESTMENT CONSTRUCTION ., JSC
Tên quốc tếQUOC THANH INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC VỤ
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2011-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02438221522
Mã số thuế0100899736
Tên viết tắtMAGICFLAME.,JSC
Tên quốc tếMAGIC FLAME JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnYASUYOSHI KASAHARA
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2009-12-31
Thay đổi giấy phép2023-07-04 03:19:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4759
4789
4773
4771
4799
4719
4512
4791
4772
4541
4542
4520
5224
2396
7710
5590
1610
4513
4610
8292
9610
6399
2592
8559
4330
6492
6491
7810
5229
8220
9639
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
5610
8219
7310
2591
2511
2011
3520
2391
2512
3092
3311
3312
9522
6820
4940
4933
4932
4931
4101
4102
Phone0913 051 129
Mã số thuế2300306722-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỢP
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2011-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 03:15:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4773
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
9491
0162
0240
9319
9329
4390
0810
0220
0722
0710
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2395
2750
1622
3100
3290
2391
1629
2790
1079
2392
0232
0126
0125
0210
0150
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2700781338
Người đại diệnNGÔ HOÀNG HƯNG
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2015-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:34:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4632
4512
4722
4530
4520
5224
1020
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5510
5630
4330
0990
5221
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
7310
03224
2420
2829
2824
2823
2391
1920
2393
2410
1910
2392
2394
3510
3311
3312
3319
3315
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0312284332
Người đại diệnPHẠM THỊ TỪ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:54:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4543
4530
5224
7730
7710
4312
5590
7911
4610
5510
4330
7490
5229
6619
7410
7020
4390
0810
3600
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
1622
2391
2392
2394
3830
3700
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế2901663969
Tên quốc tếDAI DUONG COMPOSITE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC THANH
Ngành nghề chínhSản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2013-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:14:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4530
4520
3011
3012
4330
7420
4322
4321
4329
7310
2395
3240
3100
3520
2930
2013
2391
2220
2022
3530
3312
3700
4933
422
4299
4101
3900
Phone0936563090
Mã số thuế5702088910
Người đại diệnPHẠM VIỆT THẮNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:59:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4663
4759
4752
4312
2592
4330
5229
8299
5225
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2392
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0917681632
Mã số thuế5701918950
Tên viết tắtNAM THANG CO.,LTD
Người đại diệnĐẶNG TUẤN THẮNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-01-29
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:54:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4641
4663
4759
4752
4771
4741
4791
4772
4543
4530
4542
4520
1020
7730
4312
5621
8560
5510
2592
8559
8551
4330
5221
7110
7410
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2818
3100
2023
2391
2599
2399
2220
2310
2392
3830
8230
4933
5022
4299
4101
Phone0333586565
Mã số thuế5701865794
Người đại diệnĐồng Đức Thịnh
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:31:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4773
4530
4520
2396
7730
7710
4312
4610
2592
4330
0810
0892
0510
0520
5210
4311
2591
2395
2511
1709
2816
1622
1621
2211
2391
2393
2029
2599
1629
2410
2392
2394
3530
3314
3830
3812
3811
4933
422
421
4299
4101