NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Emailguynam2021@gmail.com
Phone0335065999
Mã số thuế0202167040
Tên viết tắtGUYNAM CO.,LTD
Tên quốc tếGUYNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4719
4721
4711
4781
4741
4512
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7830
7911
4513
8130
7990
8292
8211
1812
7912
8299
8220
1811
6810
3320
8219
1623
2814
1701
1073
1399
1709
2816
1040
3240
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1520
3100
1621
2815
2813
2825
2817
2821
2819
1074
3091
1075
2391
1629
2740
2790
2812
1080
1079
1512
3312
3314
3319
3315
8230
8121
8129
4101
4102
Phone0963010676
Mã số thuế2803032637
Tên viết tắtECQ CO .,LTD
Tên quốc tếMTV ECO BAMBOO QUAN SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Ngày thành lập2022-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
4759
4774
4789
4773
4791
5224
6312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
4330
5229
8299
5225
5221
5222
6619
7410
4390
0220
5210
4329
7320
5610
7310
1621
2391
1629
2392
8230
0210
4933
5022
4931
8121
5820
Phone0978832186
Mã số thuế3603874571
Tên viết tắtPK POTTERY CO.,LTD
Tên quốc tếPK POTTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH THẢO - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:35:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
5224
7730
7710
5629
2592
6492
5229
7410
5210
5610
1623
2395
1702
3100
1621
3290
2391
2393
2599
1629
2392
4933
4932
Phone0923256467
Mã số thuế0317931311
Người đại diệnLÊ HUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
7730
7710
7830
4610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4329
7310
2591
2395
2511
2513
2391
2599
2512
6820
8129
4222
4229
4212
4211
4291
4223
4101
4102
Phone0888215999
Mã số thuế2803075528
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0988712305
Mã số thuế0110412662
Tên quốc tếMEP ENERGY SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2023-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:50:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4773
5224
4610
8531
8532
8130
2592
5229
8299
7020
5210
6810
4322
4321
3320
7310
2591
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2829
2824
2620
2710
2513
2720
2013
2391
2640
2599
2219
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2310
2392
3319
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4299
Mã số thuế0318461838
Tên viết tắtNAVICOLI CO.,LTD
Tên quốc tếNAM VIET TRADINGINVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÃ VĨNH NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:45:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4543
4530
7730
7710
4312
7830
4610
8532
5510
4330
7810
6209
0990
8220
6619
7110
6110
6190
6120
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
6810
4321
6201
5610
4311
7310
2591
1623
1709
1702
2420
2610
2817
2821
2620
2391
1920
2640
2599
1629
2220
2410
1910
2670
2392
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
6202
6820
4933
4932
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Phone0589060075
Mã số thuế0318004694
Người đại diệnLÊ THỊ KIM NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:54:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
7730
7710
7830
4610
1812
2592
4330
7110
7410
4390
1811
4322
4329
7310
2591
2395
2511
2513
2391
2599
2512
6820
8129
4222
4229
4212
4211
4291
4223
4101
4102
Phone0934605668
Mã số thuế0202242883
Người đại diệnHOÀNG VĂN THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:14:37
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4752
4541
4543
4542
5224
7710
4312
7911
7990
1812
7912
2592
5229
5225
5221
5222
1811
0810
0510
5210
1410
5610
1623
1622
1621
2391
1629
2392
2394
4933
5022
4222
4293
4212
4211
4299
4101
4102
Emailphusi.coltd1@gmail.com
Phone0915996359
Mã số thuế2400974674
Tên viết tắtPHU SI CO., LTD
Tên quốc tếPHU SI INDUSTRIAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG VĂN THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:06:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4721
4711
4512
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5320
1610
5621
4610
5629
8292
5630
2592
9620
4330
9312
9311
7010
0162
5229
5221
0240
0163
0161
7110
6920
9319
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4329
1410
5610
0322
7310
2591
1623
2395
1103
2816
2593
1040
1622
1104
1621
2815
2825
2822
2824
2817
2821
2819
2710
1075
2513
2930
2211
2391
2599
2219
1629
2920
2790
1080
1079
2512
1062
2392
9511
0150
6820
4933
1061