NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Phone0586660333
Mã số thuế2500727326
Tên quốc tếC&C INVESTMENT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH CƯỜNG CHỨC DANH: GIÁM ĐỐC - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T07:39:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5510
2592
4330
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0891
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
3100
1621
3290
2211
2391
1920
2029
1629
2392
2394
3311
9524
3312
3314
3315
3830
3700
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0818400131
Mã số thuế4101647619
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TMDV BẢO NGUYÊN
Người đại diệnPHẠM VĂN NỞ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-10-23
Thay đổi giấy phép2024-10-23T14:10:01
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
7730
7710
4312
7820
8130
4330
4390
0810
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhunglongcompany11@gmail.co
Phone0862717283
Mã số thuế0901171730
Tên quốc tếHUNG LONG INTERNATIONAL TRADING AND TRANSPORTATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ OANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 09:39:33
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
5224
1030
1010
1020
4312
4610
8130
8292
1812
2592
4330
5229
8299
5225
5210
4322
4321
4329
1410
4311
2591
1623
1073
1071
1394
1399
2593
1622
1072
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
2391
2029
2599
1629
1420
2220
2030
2022
1393
2021
1062
1430
1391
1512
2392
1511
6820
4933
4932
4931
8121
8129
1061
Emailv.dauhoa@gmai.com
Phone0941282283
Mã số thuế0110864299
Tên viết tắtDAU HOA CO.,LTD
Tên quốc tếDAU HOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG THIÊN MINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 17:39:47
Emailgiahanhp88@gmail.com
Phone0985525529
Mã số thuế4900915487
Tên quốc tếXUAN TRUÔNG TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-10-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-10 11:10:04
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4719
4763
4541
4543
5224
1610
4610
1812
2431
2592
5229
1811
0899
0810
5210
2591
1623
2395
2511
1622
3230
3100
1621
2013
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
3811
4933
4932
4931
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0981973811
Mã số thuế0700886721
Tên quốc tếASIA EUROPE GREEN MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIXUÂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2022
1080
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0982982169
Mã số thuế2301304904
Tên quốc tếKINH BAC BEAUTIFUL HOUSE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-02 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-02 17:10:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4663
4752
7730
4312
4330
5229
7110
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2395
2391
2393
2392
2394
4933
4932
4931
4222
4229
4212
4299
4291
4101
4102
Phone0915518686
Mã số thuế2700969675
Người đại diệnHÀ KIỀU OANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-10-26
Thay đổi giấy phép2024-10-26T16:39:17
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4719
4721
4711
4512
4722
4530
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4513
7912
3011
2592
4330
0162
8299
0163
6499
0161
4390
0810
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
0170
2395
2511
2816
2391
2399
2392
3312
3319
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4293
4212
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Emailkhoahocvietmy@gmail.com
Phone0396266999
Mã số thuế0110867973
Tên viết tắtVIET MY TECHNOLOGY COOPERATE CO., LTD
Tên quốc tếVIET MY TECHNOLOGY COOPERATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:09:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4312
5621
4610
8533
8531
8532
8130
8292
8560
5510
5630
2592
8559
8551
8552
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
2395
2023
2391
2029
2022
2394
3700
8230
6202
6820
4933
8121
8129
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone0967171737
Mã số thuế0318716589
Tên viết tắtID 365
Tên quốc tếID 365 CORPORATION
Người đại diệnLÊ TRUNG KIỀU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-16 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-16 16:39:45
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4719
4761
4772
7730
7710
4312
1812
8559
4330
7110
5911
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
6201
4311
1076
3511
2391
1079
2100
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0122
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102