NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm chịu lửa Tìm thấy 14502
Emailxaydunglongchauhy@gmail.co
Phone0836328686
Mã số thuế0901168840
Người đại diệnVŨ XUÂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-09-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-10 08:09:51
Phone0963960750
Mã số thuế2803128949
Tên viết tắtCÔNG TY CP KHOÁNG SẢN AN PHÁT TH
Người đại diệnVŨ LÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 14:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4753
4722
4751
2396
1030
1010
1020
4312
4610
2592
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
0322
4311
2591
1623
2395
2511
1394
1399
1622
1621
1392
3290
2391
2393
1629
2399
1420
1393
2512
1430
1391
2392
2394
3830
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5012
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0855325930
Mã số thuế3703245256
Người đại diệnVÕ VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-13 09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4751
1030
4312
7830
4610
1812
2592
4330
7110
6110
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1701
1073
2511
1071
1040
1702
1520
2011
2829
1074
1075
2013
2391
2029
2220
2410
1080
1079
1820
3312
3314
3319
3830
4933
4912
5022
5012
4299
4101
4102
3822
3821
Phone0915865719
Mã số thuế3703244157
Người đại diệnNGUYỄN CHÍNH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-09-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-09 18:11:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4722
4772
4751
1030
4312
7830
4610
1812
2592
4330
7110
6110
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1701
1073
2511
1071
1040
1702
1520
2011
2829
1074
1075
2013
2391
2029
2220
2410
1080
1079
1820
3312
3314
3319
3830
4933
4912
5022
5012
4299
4101
4102
3822
3821
Emaildieukhac.jsc@gmail.com
Phone0943913579
Mã số thuế0110827875
Tên quốc tếVIET NAM SCULPTURE APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ BÌNH DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-09-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-05 12:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4753
4784
5224
2396
7730
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
5229
8299
7110
7410
4390
0810
0220
5210
4322
4321
4329
4311
2395
2814
2816
2593
1622
2811
2818
3100
1621
2815
2813
2829
2817
2819
2391
2393
2599
1629
2220
2022
2812
2310
2392
2394
9524
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailthaotmt87@gmail.com
Phone0774384052
Mã số thuế0318642947
Tên quốc tếMTV TRAN PHUONG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4784
5224
5310
7710
4312
5320
4610
4330
5229
5225
5222
7110
7410
7020
4390
0810
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
2395
1622
3100
2391
1629
2410
2022
2392
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0986881343
Mã số thuế0318634657
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PTXD VÀ TM LAM SƠN
Tên quốc tếLAM SON CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ĐINH THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-24 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-24 22:00:05
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
5224
2396
1020
4312
1610
7911
5510
7912
3011
8551
4330
8299
5222
7110
7410
9329
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2391
2599
1629
2220
2310
2394
3315
4933
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0856029138
Mã số thuế0110815502
Tên viết tắtTH EVEREST IT CO.,LTD
Tên quốc tếTH EVEREST INVESTMENT AND TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HUY BINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 09:39:56
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
1010
1020
4610
8292
1812
7490
5229
8299
6619
7020
1811
5210
7214
7211
7320
7310
1701
1709
1622
1702
2023
2013
2391
2393
2029
2220
1080
1079
2100
2310
2392
4933
Emailducminh13699@gmail.com
Phone0862126959
Mã số thuế0110809682
Tên viết tắtDUC MINH P&I., JSC
Tên quốc tếDUC MINH PRODUCTIONINVESTMENT AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KHÁNH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 08:40:18
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4641
4663
4752
4773
4771
4741
4761
4742
4763
4772
4764
4530
2396
1020
7730
7710
4312
1610
4610
1812
2592
4330
8299
6619
7110
7020
1811
5210
4322
4321
3320
6201
4311
7310
1623
2395
3240
2750
3212
1622
3100
2420
2620
2391
2393
2599
1629
2399
2220
2310
2392
2394
3312
9511
3314
3830
3812
3811
6202
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
3822
Phone0855144999
Mã số thuế0110805247
Tên viết tắtNGUYÊN PHAT ITC.,JSC
Tên quốc tếNGUYÊN PHAT INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T16:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
4312
5590
1610
5621
7820
7830
4610
5629
5510
5630
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2512
2392
2394
9524
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102