NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 11662
Phone0973882299
Mã số thuế2902211041
Tên viết tắtHAVI STONE - METAL PRODUCTION. JSC
Tên quốc tếHAVI STONE - METAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T16:14:36
Tên ngành nghề
4649
4662
4690
4663
4752
2396
4312
2432
2431
2592
4330
8299
7110
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
2591
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2391
2393
1629
2399
2220
2392
2394
4933
5012
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0974135937
Mã số thuế3002284592
Người đại diệnNGUYỄN BÁ QUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T08:09:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4530
4520
4312
1610
4610
2432
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
1709
2731
2732
3511
1622
1520
1621
2011
2420
2211
2391
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
2410
2733
2651
2512
2310
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0118
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
EmailBFCmvestment2025@gmail.co
Phone0918583258
Mã số thuế0110949859
Tên quốc tếBFC INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:13:26
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4663
4773
2396
4312
0990
0910
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2511
3511
2420
2012
1920
2399
2410
1910
2394
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailinfo.hunglamenergy@gmail.co
Phone0968373232
Mã số thuế0110949640
Tên quốc tếHUNG LAM ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG VIÊM HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T09:42:15
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4719
4741
4791
4784
4742
4751
2396
1050
1030
1010
1020
7730
4312
1610
4610
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2593
1622
3100
1621
2391
2393
2399
2022
2392
2394
3314
3319
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmarytruong2312@gmail.com
Phone0906154144
Mã số thuế3604001259
Tên viết tắtFOOTHILLS ROCKWORKS SR
Tên quốc tếFOOTHILLS ROCKWORKS SR COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ BÍCH SỮU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T07:39:52
Emailctytvietanh96vp@gmail.com
Phone0854699476
Mã số thuế2500731604
Người đại diệnBÙI VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
7730
4312
4610
2431
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2395
2511
2593
3100
3290
2819
2391
2393
2599
2399
2220
2392
2394
3312
3313
3319
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0834998268
Mã số thuế0318827306
Tên viết tắtHOANG MINH ALPHAINTERIOR CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG MINH ALPHAINTERIOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỐC THÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T16:09:43
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4663
4312
1610
4610
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1622
3100
1621
1629
2399
4222
4229
4221
4212
4223
4101
4102
Emailngocthien69utc2@gmail.com
Phone0976918591
Mã số thuế4300902976
Tên viết tắtTHINH AN GENERAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTHINH AN GENERAL INVESTMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCTHIÊN
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T08:39:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4730
4772
4530
4542
4520
5224
4312
1610
4610
8130
2592
4330
5229
5225
5221
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
4311
3100
3099
2391
1629
2399
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailcongtysxtmvp1@gmail.com
Phone0982844187
Mã số thuế0601276891
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ cao su
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-01-25
Thay đổi giấy phép2025-01-25T17:45:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
1610
4610
1812
2592
4330
1313
1811
4329
3320
1410
2591
1623
2395
1701
2511
1394
1399
1709
3240
1622
3230
1702
1520
3100
1621
1392
2011
3290
2013
2211
2391
2393
2029
2219
1629
2399
1420
2220
1311
1393
3250
2100
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1511