NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 11662
Phone0917169078
Mã số thuế0318926882
Tên viết tắtNGUYÊN PHAT CONSTRUCTION MATERIALS JSC
Tên quốc tếNGUYÊN PHAT CONSTRUCTION MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T23:09:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4530
4520
5224
2396
7729
7730
7710
4312
4513
4610
4330
5229
0990
5225
7110
7410
0899
0810
5210
4322
4321
3320
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
3315
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Emailyongchun2025@gmail.com
Phone0367931441
Mã số thuế0111036996
Tên quốc tếYONGCHUNINTERNATIONAL TRAVEL AND BUSINESS CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCGIÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:40:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
2396
7710
1101
5320
5590
6312
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
6399
7912
2592
4330
7490
5229
8299
6619
7410
7020
4390
1811
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
7310
2395
1103
3240
1104
1702
3100
2011
3290
1102
2393
2599
1629
2399
2392
1820
3314
3319
8230
6820
4933
4932
4931
Phone0987598324
Mã số thuế2803163340
Tên quốc tếVIETSUN TM&DV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGUYÊN KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T18:10:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4753
2396
1610
2592
2591
2395
2511
2593
1622
2391
2599
1629
2399
2410
2512
2392
2394
Emailketoanquantricavaly@gmail.co
Phone0963868799
Mã số thuế0111036925
Tên viết tắtCAVALY CORPORAHON
Tên quốc tếCAVALYINDUSTRY, ENERGY, CONSTRUCTION AND PROJECT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ TRUNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4741
4512
4724
4791
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1020
7740
7710
4312
4513
4610
8130
8211
2431
4330
7490
6209
8299
8220
7110
7410
4390
1811
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
8219
7310
1040
3091
2023
2910
2930
2399
2920
3312
3315
8230
0128
0118
0210
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4101
4102
6311
Emailphamha83sl@gmail.com
Phone0986112483
Mã số thuế5500663639
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:46
Tên ngành nghề
4662
4663
2396
4312
0990
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02163893171
Mã số thuế5200950103
Người đại diệnNGUYỄN MINH NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:04
Phone0903367967
Mã số thuế0318928174
Tên viết tắtGMC MATERIALS JSC
Tên quốc tếGMC MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕDUYTHIÊNPHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T14:10:20
Tên ngành nghề
4659
4690
4663
4759
4752
2396
4312
4610
4330
6619
7410
7020
4390
0810
6810
4322
4321
4329
4311
2391
2399
2392
8230
6820
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Emailquangminhfp@gmail.com
Phone0986563307
Mã số thuế0111032310
Tên quốc tếQUANG MINH CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-23
Thay đổi giấy phép2025-04-23T10:40:23
Tên ngành nghề
4659
4620
4690
4663
4719
4711
2396
0145
4312
1101
4513
8533
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
9311
9321
5229
0990
5225
9329
0899
0810
0891
0722
0710
0892
5210
6810
4321
1410
0132
2395
1520
1621
2399
1420
1311
1391
2392
2394
0128
0129
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4101
4102
Emailthuevd@gmail.com
Phone0936815599
Mã số thuế2902221628
Tên viết tắtDIEN CHAU PRODUCTION AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếDIEN CHAU PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠLANPHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:10
Phone0964898892
Mã số thuế5702183018
Tên quốc tếLD TRANSPORT BUILD PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T11:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4730
4543
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
5225
5222
5223
4390
1811
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1701
2511
1709
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102