NGÀNH NGHỀ: Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao Tìm thấy 23153
Phone0320.3820112
Mã số thuế0800917444
Người đại diệnĐOÀN HỮU HIẾU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Môn
Ngày thành lập2011-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:01:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0902157659
Mã số thuế2700664176
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ninh Bình - Hoa Lư
Ngày thành lập2013-01-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:44:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913915410
Mã số thuế0315156522
Tên viết tắtKHOI NGUYEN TRANSPORT
Tên quốc tếKHOI NGUYEN EXPRESS TRANSPORT TM XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI THÀNH CẨN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-07-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:10:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4661
4511
4652
4663
4541
4543
4530
4542
5224
2396
7722
7729
7710
4312
1610
7911
4513
4610
8532
7990
8292
8211
8560
1812
7912
2431
2592
8559
851
8551
8552
4330
6492
9312
9311
9321
5229
6619
7020
9329
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0722
0730
0710
0721
3600
5210
4322
3320
0321
0322
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2593
1622
1702
03224
1621
2420
2513
2211
2391
2393
2212
1629
2220
2410
2512
2310
2394
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0126
0125
0127
6820
4920
4933
4912
5022
5012
4931
4911
5021
5011
422
4101
3900
3821
Phone0913364809/094472678
Mã số thuế0107157532
Tên viết tắtTHIEN MINH SERVICES & INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếTHIEN MINH SERVICES AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KHOA LÝ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:22:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4512
4541
4530
4542
4520
5224
2396
7710
4513
4610
8292
5510
5221
5610
2395
2814
2816
2811
2011
2813
2710
3091
2910
2930
2391
2399
2920
1080
2394
3312
3314
3315
0117
0119
0113
0111
0112
0118
6820
4920
4933
4932
4931
Mã số thuế0314286663
Tên viết tắtCÔNG TY NỤ CƯỜI HỒNG
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH DUY
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2017-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-21 02:20:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4773
4771
4799
4772
2396
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
7820
7830
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8020
8560
8110
7912
8559
851
8551
8520
8552
4330
8010
8720
8730
8610
8710
8620
7810
9103
8692
0990
0910
9101
4390
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
3600
6810
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
1623
2395
1701
1709
3212
3211
03224
3100
2420
2023
2029
2399
2410
2394
3530
3510
3830
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0119
0129
0210
0150
6820
4920
4933
4912
5012
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0917123312
Mã số thuế1701262277
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2009-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:18:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0903589031
Mã số thuế0105938234
Tên quốc tếSALACO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN TỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2012-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:16:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4620
4663
4752
4723
0146
0145
1030
1010
1020
7710
4312
5621
46101
7911
8531
8532
7990
5510
7912
851
8520
0162
8299
0163
4322
4321
3320
5610
0131
4311
2395
1103
1104
2011
2023
2012
1102
1080
2392
2394
4933
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0984805581
Mã số thuế0313080606
Tên viết tắtNHAN TIN SERVICES CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN TIN SERVICES TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:11:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4511
4652
4741
4761
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7710
1101
1610
7911
1812
7912
1313
0162
5229
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
5610
0322
1623
1103
1701
1073
1071
1324
1399
1709
1040
1622
1104
1072
1702
1520
03224
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2393
2029
2212
1629
1200
1420
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2310
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3312
9512
0230
1511
0210
0150
4933
4932
4931
8121
8129
1061
0164
Phone0618856288
Mã số thuế3600436763-006
Người đại diệnĐỖ VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2011-01-04
Thay đổi giấy phép2022-02-11 16:24:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0314751310
Tên viết tắtNT CONSTRUCTION & INTERIOR CO., LTD
Tên quốc tếNT CONSTRUCTION & INTERIOR COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN HOÀNG NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-11-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 04:34:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4773
4741
5224
2396
4312
4330
5221
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
2395
3100
2392
2394
6820
4933
4932
4931
422
421
4299
4101