NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại Tìm thấy 72289
Phone0911757610
Mã số thuế0318937203
Tên quốc tếDOAN TIEN MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNHỮUNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T12:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4752
2431
2592
4330
7410
1811
4321
4329
3320
2591
2511
3290
2420
2829
2822
2821
2819
2710
3099
2599
2220
2410
3311
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0901575979
Mã số thuế3703325494
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HUỆ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T13:39:47
Emailsmart1xiao@163.com
Phone0932572986
Mã số thuế1102095235
Tên quốc tếZEMEE LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD.
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T13:39:53
Emailhunghungfood24@gmail.com
Phone0927719777
Mã số thuế3604016583
Tên viết tắtHUNG PHAT FOOD AGRICULTURAL PRODUCTS MANUFACTURING CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT FOOD AGRICULTURAL PRODUCTS MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4730
4512
4751
4520
1030
1020
7729
7730
7710
4312
1610
4513
4330
1313
6492
4390
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2511
1394
1399
2593
1040
1520
3100
1392
3290
2420
2821
2599
2219
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3812
3811
1511
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Emailthucnghiep167@gmail.com
Phone0965550201
Mã số thuế2401020092
Tên viết tắtTHUC NGHIEP 167 INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTHUC NGHIEP 167 INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:40:06
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4752
4719
4711
4741
4742
4772
7730
5621
7911
4610
8110
1812
4330
8299
5225
7020
4390
1811
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2511
3290
2610
2013
2790
2100
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
4932
4212
4101
Emailtruongtv@sgl99.vn
Phone0979035930
Mã số thuế0318936753
Tên viết tắtCÔNG TY TM DV SGL
Tên quốc tếSAIGON LOGISTICS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
5590
7820
7830
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
3240
2750
2811
2818
3230
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3220
2513
2599
2410
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
8230
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailkinhkyhoiquan@gmail.com
Phone0326666789
Mã số thuế0111043778
Người đại diệnLÊ VĂN VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T22:09:53
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4711
4741
5224
2396
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
5629
8130
7990
8110
1812
5510
5630
6399
7912
2432
2431
2592
4330
7810
6209
5225
5221
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7212
7222
7211
7221
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2420
2513
2399
2410
2512
2392
2394
3312
3314
3700
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978751586
Mã số thuế0700895941
Tên quốc tếHANAM TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4742
5224
7730
7710
4312
5320
6312
7820
7830
4610
2592
4330
6209
5229
8299
5225
7110
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
2511
2750
3100
3290
2610
2710
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6202
4933
6311
Phone02866545686
Mã số thuế1102095316
Tên viết tắtMPLAS .,JSC
Tên quốc tếMINH PHU - LONG AN STEEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T23:39:45
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
5224
7710
4610
2592
5229
8299
5225
5222
5210
2591
2511
2599
2410
2512
4933
5022
5012
4932
4931
Emailtuandigital21121989@gmail.co
Phone0865651525
Mã số thuế0901188117
Người đại diệnBÙI TRÍ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T10:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4652
4690
4663
4759
4791
2432
2431
4330
8299
7410
7212
2591
2511
2750
1622
1621
2610
2599
1629
2740
9524
4221
4101
4102