NGÀNH NGHỀ: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Tìm thấy 72289
| hoaitran582001@icloud.com | |
| Phone | 0948605801 |
| Mã số thuế | 0601284370 |
| Tên quốc tế | KAIJIN TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | In ấn |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:41:06 |
| Phone | 0918899299 |
| Mã số thuế | 1201698153 |
| Người đại diện | NGUYỄN HỮU KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T16:40:22 |
| Phone | 0911871992 |
| Mã số thuế | 2301330904 |
| Người đại diện | NGUYỄN HẢI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện điện tử |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:09:47 |
| hanoigreenfarm.jsc@gmail.com | |
| Phone | 0913506248 |
| Mã số thuế | 6001789934 |
| Tên viết tắt | HANOI GF., JSC |
| Tên quốc tế | HANOI GREEN FARMINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | BÙI CÔNG LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T15:39:48 |
| Phone | 0968182679 |
| Mã số thuế | 3502544714 |
| Tên viết tắt | D.I.P TSC |
| Tên quốc tế | D.I.P TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN HUỲNH ANH DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T10:10:04 |
| Phone | 0972139514 |
| Mã số thuế | 0601284451 |
| Người đại diện | VŨ ĐỨC CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T15:40:02 |
| Phone | 0902735092 |
| Mã số thuế | 3502544739 |
| Tên viết tắt | SSGN |
| Tên quốc tế | SAIGON NEW CHEMICALS AND ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T09:39:51 |
| nguyendmc10@gmail.com | |
| Phone | 0386728816 |
| Mã số thuế | 0111037340 |
| Tên viết tắt | MINH QUANG TRADEPRO CO., LTD |
| Tên quốc tế | MINH QUANG INVESTMENT PRODUCTION AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN NGUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T15:40:10 |
| daivq1212@gmail.com | |
| Phone | 0363042612 |
| Mã số thuế | 0111037100 |
| Tên quốc tế | LINH NAM CIVIL LIMITED COMPANY |
| Người đại diện | VŨ QUANG ĐẠI - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Trồng cây hàng năm khác |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T08:39:55 |
| Phone | 0919411259 |
| Mã số thuế | 1201698139 |
| Người đại diện | LÊ HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang |
| Ngày thành lập | 2025-04-26 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-04-26T15:09:45 |
- « Trang trước
- 1
- …
- 22
- 23
- 24
- 25
- 26
- …
- 7.229
- Trang sau »