NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Tìm thấy 9185
Phone0908175096
Mã số thuế3502538365
Người đại diệnLÊ THỊ LỆ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:11:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4761
4753
4742
4763
4751
4543
4530
4520
4312
1610
4610
5629
5510
5630
2432
2431
2592
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
2591
2814
1073
1071
1394
1399
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
1621
2420
2815
2813
2822
2823
2817
2821
2819
2620
1074
1075
2513
2640
1629
2410
1311
2733
2740
2790
2812
2630
1430
1312
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511
4933
4932
4931
4229
4221
4212
4101
4102
Phone0909564044
Mã số thuế0318844453
Tên viết tắtDC MECHANICAL ENGINEERING CO., LTD
Tên quốc tếDC MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH ĐĂNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:38:07
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4663
4741
2432
2431
2592
6209
3320
6201
2591
2680
2814
2511
2816
2593
2811
2652
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2410
2660
2651
2812
2630
2670
2512
3312
9511
3314
3313
3319
3315
6202
6311
Emailducthangktqd@gmail.com
Phone0819313468
Mã số thuế0601278384
Tên viết tắtHUY KHOI STEEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUY KHOI STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ ĐỨC THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-25
Thay đổi giấy phép2025-02-25T12:29:30
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
2432
2431
2592
4390
4329
3320
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
2420
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2513
2599
2410
2512
3312
3830
4933
4293
4211
4299
4102
Emailhuannh1979@gmail.com
Phone0987888779
Mã số thuế0110962296
Tên quốc tếHQ VIETNAM DIGITAL TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:10:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4741
4742
7730
4312
6312
7820
7830
8533
8531
8532
8211
8560
6399
2592
8559
4330
7490
7810
6209
5229
7110
6391
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
7320
4311
8219
7310
2591
2395
2511
2593
2620
2513
2599
3250
2512
2392
2394
9511
3313
3319
9512
3830
3812
3811
6202
6820
4222
4229
4221
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
5820
Phone0972280785
Mã số thuế0202272743
Tên quốc tếNGAN PHUC PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T18:39:41
EmailNguyenvanthu817@gmail.com
Phone0944881987
Mã số thuế0110962539
Tên quốc tếMINH THU MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4753
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4329
2591
2511
2593
3100
3290
2420
2513
2599
2410
2512
2310
Emailhuongdao81@gmail.com
Phone0971155913
Mã số thuế0110962602
Tên viết tắtSXKDTM HOÀNG MINH
Tên quốc tếHOANG MINH TM BUSINESS AND SX COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ ĐÀO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-22
Thay đổi giấy phép2025-02-22T16:39:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4752
4773
4761
4610
2432
2431
2592
8299
2591
1701
2511
1709
2593
1702
2420
2513
2029
2220
2410
2512
Emailquynhnoihoi@gmail.com
Phone0868111336
Mã số thuế2601116041
Tên viết tắtTOAN PHAT PRESSURE EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTOAN PHAT PRESSURE EQUIPMENT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnMA ĐỨC QUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4513
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2811
2818
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2513
3099
2599
2410
2812
2512
3530
3311
3312
3314
3319
3315
4933
4293
4221
4212
4299
4101
4102
Phone0938851393
Mã số thuế0318841766
Tên quốc tếTRAN DAI PACKAGINGINDUSTRY MACHINERY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LY NA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T14:10:18
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4773
4530
4520
5224
7730
4610
1812
2592
5229
5225
1811
5210
4321
3320
2511
2513
3311
3312
3319
3315
4933
Emailnatcom.tech2025@gmail.com
Phone0902461957
Mã số thuế0110960531
Tên viết tắtNATCOM TECH CO. LTD
Tên quốc tếNATCOM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T12:07:30
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4741
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
8130
8292
8211
8020
1812
2592
4330
7490
7810
6209
5229
8299
8220
7410
6190
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
2591
2511
2731
2732
2610
2620
2710
2513
2720
2391
2640
2599
2651
2630
2512
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
3700
8230
6202
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311