NGÀNH NGHỀ: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) Tìm thấy 9185
Phone0349043024
Mã số thuế5300829502
Tên viết tắtVIETCHINA SOURCING AND EXPORT
Tên quốc tếVIETCHINA SOURCING AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI THÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-01-15
Thay đổi giấy phép2025-01-15T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4721
4711
4781
4741
4753
4791
4783
4784
4722
4530
5224
1030
1020
7730
4610
2431
2592
5229
8299
5225
5210
2591
2511
2593
2420
2610
2620
1075
2513
2640
2599
2410
2630
2512
4933
5022
5012
5021
5011
Emailmfo@ampeco.vn
Phone0987365119
Mã số thuế0700889602
Người đại diệnPHẠM ĐỨC THỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T14:15:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4759
4741
4742
5224
7730
4610
2592
8299
5210
3320
2591
2511
2593
2610
2620
2710
2513
2012
2013
2640
2599
2220
2651
2630
3250
2512
3311
3312
9511
3314
9512
3315
4933
Phone0965719996
Mã số thuế0110932397
Tên viết tắtHG VIETNAM PRECISION MECHANICS CO.,LTD
Tên quốc tếHG VIETNAM PRECISION MECHANICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T13:44:48
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7820
4513
4610
2432
2431
2592
4330
7490
7810
5229
4390
4322
4321
4329
3320
4311
7310
2591
1623
2814
2511
2816
2593
2731
2732
3240
2750
1622
2811
2818
3100
1621
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2920
2733
2740
2790
2651
2630
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
4933
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
3900
Phone0986554432
Mã số thuế4001291197
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KIRU HTP
Người đại diệnLÊ TRẦN MINH ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T11:44:43
Emailinfo@tecomen.vn
Phone02436288697
Mã số thuế0901177316
Tên viết tắtKAROFIINNOVATION CO., LTD
Tên quốc tếKAROFIINNOVATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VƯỢNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-01-11
Thay đổi giấy phép2025-01-11T14:45:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4690
7730
7740
4610
2592
7490
8299
7410
5210
6810
3320
7212
7320
7310
2814
1701
2511
2750
2811
1702
3290
2610
2813
2819
2513
2219
2220
2410
2651
2812
2512
2310
3530
3312
9522
8230
Emailtungnt.takami@gmail.com
Phone0858886666
Mã số thuế0110931964
Tên quốc tếDUNG NAM KD&TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T22:14:35
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4690
4663
4774
4789
4799
4791
2431
2592
8299
3320
2591
2511
2593
2513
2599
2410
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
3900
3822
3821
Emaillanthuy85@gmail.com
Phone0901793850
Mã số thuế0110931604
Tên quốc tếDONG TRUÔNG GIANG ALUMINUM GLASS COMPANYLIMITED
Người đại diệnTĂNG THỊ LAN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T17:11:54
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4784
1610
1812
2431
2592
4330
5229
8299
7110
1811
5210
4329
7310
2591
2511
2593
1622
2513
2391
2599
2512
2310
8230
4933
5022
5011
EmailPhulapgroup253@gmail.com
Phone0768594144
Mã số thuế3603998295
Người đại diệnNGUYỄN PHÚ LẬP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-01-10
Thay đổi giấy phép2025-01-10T16:45:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4752
4789
4730
4784
2396
2432
2431
2592
2591
2511
2593
2420
2513
2599
2410
2512
3830
3700
3812
3811
3900
3822
3821
Phone0908086191
Mã số thuế0318800262
Tên viết tắtCONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING DESIGN CONSULTING CO.,LTD
Tên quốc tếVPH CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADLNG DESIGNCONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-08
Thay đổi giấy phép2025-01-08T11:39:50
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4620
4759
4752
4723
4774
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4742
4722
4530
4520
5224
2396
1010
1020
7710
5621
4610
8130
8211
8560
5510
5630
6399
2592
7810
7010
5225
1811
7120
4322
7212
7214
8219
2591
2395
2814
2816
2593
2731
2732
3511
2750
2811
2652
2818
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2910
2930
2211
2391
2640
2393
2599
2219
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
3314
3313
3319
9521
4931
6311
Emailhpwindow78@gmail.com
Phone0978729660
Mã số thuế0110927291
Tên quốc tếH&P WINDOW COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG HIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-07
Thay đổi giấy phép2025-01-07T14:09:48
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
4312
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2591
2395
2511
2593
2420
2513
2393
2599
2399
2410
2512
2392
2394
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102