NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 48437
Emailxdhoanganhace@gmail.com
Phone0372182167
Mã số thuế2601122415
Tên viết tắtHOANG ANH ACE CO., LTD
Tên quốc tếHOANG ANH ACE COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VŨ HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4610
5510
2592
4330
5221
7110
7020
4390
5210
4322
4321
4329
5610
4311
8219
2591
2511
3290
2599
2220
3311
3319
9521
9522
3315
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932642739
Mã số thuế0318934266
Tên viết tắtKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếKHOA QUAN REFRIGERATION ELECTRIC MECHANICAL TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ANH VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4791
4520
5224
7729
7730
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
8219
7310
2591
2511
2750
2811
2818
3290
2813
2829
2822
2817
2819
2710
2599
2790
2651
3530
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3315
3700
3811
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3821
Phone0905562525
Mã số thuế0111041675
Người đại diệnLƯU TRỌNG THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4641
4663
4759
4752
4773
4753
2396
7730
4312
5590
5629
8130
8211
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1622
3100
2824
2391
2022
2392
2394
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0357837712
Mã số thuế0318936739
Tên viết tắtCTY TBYT CIS
Tên quốc tếCIS MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4772
7730
2592
4330
6209
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7213
2591
2814
2511
2811
2652
3290
2610
2813
2710
2513
2720
2640
2660
2790
2651
2812
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Emaildeyouvietnam@gmail.com
Phone0989351883
Mã số thuế2301331721
Tên viết tắtDEYOU VIETNAMINDUSTRY CO.,LTD
Tên quốc tếDEYOU VIETNAMINDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPENG, TUNSHENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:10:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4774
4789
4773
4785
4799
4741
4761
4783
4784
4742
8292
1812
2432
2431
2592
6209
8299
7110
7020
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
1701
2511
1709
2593
2750
1702
2011
3290
2420
2610
2822
2620
2013
2640
2599
2220
2410
2790
2651
2630
2670
6202
Emailmanhcuongdttb@gmail.com
Phone0962841189
Mã số thuế2601122503
Tên quốc tếMANH CUONG 88 MECHANICAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:42
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4759
4752
4530
4312
2592
4330
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2816
2593
2822
2930
2599
2512
3311
3312
3314
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtte.electric2025@gmail.com
Phone0392075818
Mã số thuế4300907318
Tên viết tắtTTE ELECTRICAL ENGINEERING CO.,LTD
Tên quốc tếTTE ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:09:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4652
4663
4752
7730
4312
2592
4330
7490
5229
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2829
2599
3312
3314
3313
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3821
Emailhntic.vn@gmail.com
Phone0865703116
Mã số thuế0111042446
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:10:13
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4791
4742
4530
7729
7730
7710
4312
6312
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
2592
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7490
6209
8299
7110
7410
6190
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
4311
7310
2591
3100
2620
2013
2220
2651
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3700
6202
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Emailduclongtnhh@gmail.com
Phone0971225668
Mã số thuế0111041717
Tên quốc tếDUC LONG GENERAL METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYTUẦN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T05:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4652
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4791
4784
4543
4530
4542
4520
7729
1610
4610
2432
2431
2592
7410
4322
3320
7320
7310
2591
1623
2511
2593
2731
2732
2750
1622
1621
2710
2023
2013
2640
2599
1629
2733
2740
2790
2651
2512
3311
3312
3314
3313
3319
9522
3315