NGÀNH NGHỀ: Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại Tìm thấy 48437
Phone0862679330
Mã số thuế0313062124
Người đại diệnDƯƠNG PHI PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2014-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 05:26:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0262955069
Mã số thuế6000427603
Tên viết tắtPVD CO.,LTD
Tên quốc tếPHUOC VINH DAT COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ PHƯỚC
Ngành nghề chínhBảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2002-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 13:16:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0902138144
Mã số thuế5701482343
Tên viết tắtHATTIENPHONG CO. LTD
Người đại diệnPHẠM VĂN HÁT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2011-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:43:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913538558
Mã số thuế0106741720
Tên quốc tếTH MINERALS TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN THÁI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:15:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1101
1610
1812
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
4311
2591
0170
1623
2395
1103
1701
1073
2511
1071
1324
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
1072
1702
1520
03224
3100
1621
1392
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2212
1629
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2630
2512
2310
1430
1391
1312
1512
2394
1511
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
421
4101
1061
Phone01663357805
Mã số thuế0106475437
Tên viết tắtHUNG PHAT CONEXTRA CO., LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT CONSTRUCTION AND TRADING GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO PHƯƠNG QUỲNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2014-03-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:27:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4312
8130
8292
2592
4330
7490
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2814
2511
1622
2220
2410
3311
3312
4933
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0908084560
Mã số thuế0312487935
Tên quốc tếCUU LONG TRADING AND IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGỌC TRÂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2013-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-18 14:34:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0252 395 0088 - 0252
Mã số thuế5800921584-047
Người đại diệnTRẦN NAM ANH
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Bình - Tuy Phong
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:51:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0313628184
Tên quốc tếAKB ROBOT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ NGỰ BÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2016-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:30:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02253539640
Mã số thuế0200155547-002
Người đại diệnTRẦN XUÂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2006-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:17:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
4520
5224
7730
7710
4312
7820
7830
2592
4330
5221
5222
5210
6810
4321
3320
4311
2591
2511
2816
2829
2822
2824
2512
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5022
5012
422
421
4299
4101