NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng Tìm thấy 24201
Phone0902473699
Mã số thuế0202280906
Tên viết tắtTHAI DUONG TBMS.,JSC
Tên quốc tếTHAI DUONG TRADING BUILD MECHANICAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:09:58
Tên ngành nghề
4659
4663
7730
4312
7830
8130
2592
4330
8299
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
8129
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Emailphuongnq@minhphuongnam.co
Phone0932350096
Mã số thuế0111011085
Tên viết tắtGREEN EEI., JSC
Tên quốc tếGREEN ERAENERGYINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T22:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
2396
7730
7710
4312
1610
5621
4610
8130
8292
1812
2592
4330
7490
5225
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
7211
7320
5610
4311
8219
7310
2591
1623
2395
1701
2511
2593
1622
1702
3100
1621
2011
2610
2012
2013
2391
2393
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0969304036
Mã số thuế0202280705
Tên quốc tếTIEN QUAN HAI PHONG PRINTING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VẦN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T23:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4632
4791
1812
2592
4330
8299
1811
4322
4321
4329
3320
7320
7310
2591
1623
2511
1394
2593
1702
3290
2023
2211
2391
2393
2029
2599
2219
2220
2410
2030
2022
2512
2392
2394
1820
3312
3314
3313
3315
3830
Email9999toancau@gmail.com
Phone0971710710
Mã số thuế0111009128
Người đại diệnBÙI QUANG MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T18:09:47
Emailctyminhanhlinh@gmail.com
Phone0987073000
Mã số thuế0111009706
Tên quốc tếMINH ANH LINH STEEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU VĂN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4512
5224
7730
4312
1610
3011
2431
2592
4330
8299
4390
0810
0220
0231
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
2395
2814
2511
2816
2593
3020
1622
3100
1621
2825
2829
2822
2824
2817
2821
2819
2391
2599
1629
2220
2410
2512
2392
2394
3830
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhutovietnam25@gmail.com
Phone0977745959
Mã số thuế0111008357
Tên viết tắtHUTO VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếHUTO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNHƯTỰA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4711
4784
4312
5621
4610
5629
8130
1812
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1709
2593
1702
2599
2022
2310
8230
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtoancaudpcompany@gmail.com
Phone0963905805
Mã số thuế0111007603
Tên quốc tếDP AND ASSOCIATES INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM LÊ KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:19
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4761
4753
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
7490
5229
5221
5222
6619
7020
5210
6810
3320
5610
2591
2593
2818
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2910
2930
2599
2920
3312
3319
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
5021
Emailhoahongdoco.ltd@gmail.com
Phone0901829797
Mã số thuế0111009488
Tên viết tắtHOAHỒNG ĐỎ CO.,LTD
Tên quốc tếHOA HONG DO INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM DUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T10:40:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4632
4690
4641
4723
4771
4799
4791
4722
4772
2396
1101
6312
5621
4610
5629
1812
5630
6399
2592
8299
8220
6619
7110
7410
7020
1811
0810
1410
7213
7320
5610
7310
2591
1103
2593
1104
1102
2022
1820
8230
6311
Phone0974635559
Mã số thuế0801445515
Người đại diệnGIÁP VĂN VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T15:39:46
Tên ngành nghề
4312
1610
2592
4330
4390
3600
4322
4321
4311
2591
2511
2593
1622
1621
2513
2599
1629
2399
2022
2512
3700
3812
3811
4222
4293
4221
4212
4291
4223
4101
4102
3822
3821
EmailGiangnguyen.neu.91@gmail.co
Phone0976699891
Mã số thuế0111009576
Tên quốc tếVALINE CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-31
Thay đổi giấy phép2025-03-31T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4789
4773
4799
4741
4753
4791
4784
4742
2396
4312
1610
7820
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
8299
6619
7110
7410
7020
4390
7120
4322
4321
4329
7212
7211
4311
2591
2395
2511
2593
1622
1621
2391
2393
2599
1629
2399
2512
2310
2392
2394
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102