NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Tìm thấy 70642
Phone0911757610
Mã số thuế0318937203
Tên quốc tếDOAN TIEN MECHANICAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNHỮUNGHĨA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T12:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4511
4652
4663
4752
2431
2592
4330
7410
1811
4321
4329
3320
2591
2511
3290
2420
2829
2822
2821
2819
2710
3099
2599
2220
2410
3311
3312
3314
4933
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailanhvuarchitects@gmail.com
Phone0363993795
Mã số thuế0801448259
Tên quốc tếANH VU DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖDUYNAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:10:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4530
2396
7730
7710
4312
7911
4610
8020
8560
5510
2592
8559
4330
8299
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
1622
1621
2420
2819
2391
2599
1629
2220
2410
3250
2392
3312
8230
4933
4931
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailsmart1xiao@163.com
Phone0932572986
Mã số thuế1102095235
Tên quốc tếZEMEE LIGHTING TECHNOLOGY CO., LTD.
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T13:39:53
Phone0937578157
Mã số thuế0318937002
Tên viết tắtB2D CO., LTD
Tên quốc tếB2D COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:09:53
Tên ngành nghề
4659
4653
4652
4543
4530
4520
5224
7730
4610
5510
2592
4330
5210
4321
3320
5610
2511
2816
2818
2829
2824
2817
2821
2819
2513
2599
2512
3312
3319
3830
3811
4933
4932
4931
4299
3900
3822
Phone0979877534
Mã số thuế2301332034
Tên quốc tếTIEN CUONG THIEN TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ CHÍN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:39:51
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4663
2592
8299
2591
1701
1709
2593
1702
2011
3520
2420
2599
2410
3530
3811
4933
4932
4293
4292
4299
4291
Emails.home.factory@gmail.com
Phone0932399920
Mã số thuế0700895966
Tên viết tắtS-HOME FACTORY ., JSC
Tên quốc tếS-HOME PRODUCTION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T08:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4742
7710
6312
2592
6209
8299
7110
7410
5210
7120
6810
4322
4321
3320
6201
2511
2732
3511
2750
2652
2011
3290
2829
2822
2819
2620
2710
2211
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
1391
3512
6202
6820
4933
4932
4931
4299
6311
5820
Emailhunghungfood24@gmail.com
Phone0927719777
Mã số thuế3604016583
Tên viết tắtHUNG PHAT FOOD AGRICULTURAL PRODUCTS MANUFACTURING CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG PHAT FOOD AGRICULTURAL PRODUCTS MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG PHI HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4730
4512
4751
4520
1030
1020
7729
7730
7710
4312
1610
4513
4330
1313
6492
4390
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0321
0322
4311
2511
1394
1399
2593
1040
1520
3100
1392
3290
2420
2821
2599
2219
1629
1420
2220
1311
1393
1062
1430
1391
1312
1512
3312
3830
3812
3811
1511
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0703306966
Mã số thuế0318934259
Tên viết tắtLONG THANH MECHANICAL MTV CO.,LTD
Tên quốc tếLONG THANH MECHANICAL MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhRèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T09:09:44
Emailtruongtv@sgl99.vn
Phone0979035930
Mã số thuế0318936753
Tên viết tắtCÔNG TY TM DV SGL
Tên quốc tếSAIGON LOGISTICS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN TRƯỞNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:09:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4753
5224
7730
7710
4312
5590
7820
7830
4610
5510
2432
2431
2592
4330
5229
5225
7110
7410
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2593
2732
3240
2750
2811
2818
3230
3100
3290
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
3220
2513
2599
2410
2733
2740
2790
2812
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
8230
4933
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0978751586
Mã số thuế0700895941
Tên quốc tếHANAM TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM HỒNG TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2025-05-07
Thay đổi giấy phép2025-05-07T11:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4742
5224
7730
7710
4312
5320
6312
7820
7830
4610
2592
4330
6209
5229
8299
5225
7110
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
4311
2511
2750
3100
3290
2610
2710
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2630
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
6202
4933
6311