NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Tìm thấy 70642
Mã số thuế0314458506
Tên viết tắtSX TM DV XNK NĂM NGÔI SAO
Người đại diệnNGÔ THANH HOÀNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:31:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0949929389
Mã số thuế4300620202
Người đại diệnTRẦN HỮU NAM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2011-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:59:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0313566178
Tên viết tắtMINH PHUONG CONSTRUCTION TRADING SERVICE AND MECHANICAL CO., LTD
Tên quốc tếMINH PHUONG CONSTRUCTION TRADING SERVICE AND MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 02:28:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế0314241648
Người đại diệnHoàng Tiến Lập
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:00:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
4513
2592
4330
7410
4329
2591
2593
2818
3290
2829
2819
2710
2599
2022
6820
Phone0933 852 338
Mã số thuế1801701577
Tên viết tắtCTY TNHH XD TM & DV NGUYỄN THẮNG
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2021-04-19
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:48:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4663
4759
4752
4773
5310
5320
7820
7830
4610
2592
4330
7410
4390
5210
6810
2591
2511
3100
3290
2599
6820
4933
Mã số thuế0200906169
Người đại diệnKHÚC BÁ KHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:41:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0962679079
Mã số thuế0312061054
Tên quốc tếHONG HUNG STEEL CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ MỸ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2012-11-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:44:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0948 613 678
Mã số thuế0314553397
Tên viết tắtKHAI PHAT HARDWARE CO.,LTD
Tên quốc tếKHAI PHAT HARDWARE COMPANY LIMITED
Người đại diệnMÃ THANH NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:30:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone08-37500921
Mã số thuế0313804866
Tên viết tắtHUỲNH VY
Tên quốc tếHUYNH VY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH QUỐC DÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:02:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4741
4512
4791
4742
4722
4772
4541
4530
4520
7710
5590
5621
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8560
8110
5510
5630
7912
8559
8511
9311
7810
5229
8299
5221
5222
5610
2023
2029
2599
1079
8230
4933