NGÀNH NGHỀ: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Tìm thấy 70642
Phone0978511356
Mã số thuế2401020462
Tên viết tắtHAI SHU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếHAI SHU VIETNAM ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG KHÁNH LY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:39:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4741
4730
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4610
2432
2431
2592
8299
7110
7020
7120
3320
7212
7211
2591
2680
2511
2593
2731
2732
3240
2750
2818
2011
3290
2420
2610
2817
2819
2620
2710
2720
2211
2640
2599
2219
2220
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0962497691
Mã số thuế0318946381
Tên viết tắtTCOMBINE CO., LTD
Tên quốc tếTCOMBINE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG THÊ TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4799
4741
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4541
4530
4542
4520
7729
7721
7710
4312
6312
4610
1812
5510
6399
2432
2431
2592
4330
7010
6209
7110
7020
6110
6190
6120
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7214
7211
7213
7320
5610
4311
7310
2591
1623
1701
2511
1709
2732
1622
1702
3100
1621
3290
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2599
1629
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
4940
4933
6311
Phone0359168079
Mã số thuế1801788345
Tên viết tắtCTY TNHH ĐT CHÍ THIỆN GROUP
Người đại diệnNGUYỄN THIỆN NHUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:40:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4690
4663
4773
4741
4512
4791
4742
7729
7730
7710
4312
6312
4610
8130
7990
1812
2592
4330
7490
6209
5229
8299
0161
7110
7420
5911
9000
7410
7020
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
7310
1701
2511
1709
1702
3100
3290
2599
2220
1820
8230
6202
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0908229519
Mã số thuế0318946511
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T12:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
7710
4312
5621
4610
5629
5630
2592
4330
7410
4390
4322
4329
3320
5610
4311
7310
1520
3100
2599
3311
9524
3312
3314
3319
8230
6820
4933
5022
4931
5021
4299
4101
4102
Emailthietbisukientvn@gmail.com
Phone0923996888
Mã số thuế0801448636
Tên quốc tếTVN EVENT EQUIPMENT SUPPLY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T07:09:58
Emailnhomkinhnamthanhks@gmail.c
Phone0977129316
Mã số thuế2700978013
Tên viết tắtTHANH THUY TRADING & CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếTHANH THUY TRADING & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUANG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T11:10:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4632
4690
4663
4759
4752
4789
4799
4753
4784
5224
4610
2592
5229
5225
5210
2591
2511
2593
3100
2599
2220
2410
2512
4933
5022
4932
4931
Phone0782117289
Mã số thuế1001298616
Tên quốc tếHIEU MINH CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN ĐỨC TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:09:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4753
4312
8130
2592
4330
7110
7410
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2599
2512
2310
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
EmailThuandatlogistics@gmail.com
Phone0936991581
Mã số thuế4900923463
Tên quốc tếTHUAN DAT LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:40:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4721
4711
4781
4784
4722
4772
5224
1030
1020
5229
5225
5221
5210
1623
1622
1621
2420
2599
1629
2410
3250
2100
1062
4933
1061
EmailAnhkhoastc@gmail.com
Phone0988987777
Mã số thuế0801448682
Người đại diệnNGUYỄN DANH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4634
4652
4663
4752
4719
4764
7710
5510
2592
8299
7120
6810
5610
2395
2511
3240
2599
2410
1080
3830
3812
3811
4933
5022
5012
4212
4101
4102
3822
3821
Emailduyanh12kara@gmail.com
Phone0868806446
Mã số thuế2301332764
Tên viết tắtDUONG VU PRODUCTION AND TRADE BUSINESS CO.,LTD
Tên quốc tếDUONG VU PRODUCTION AND TRADE BUSINESS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4761
4753
4763
4722
4764
4312
6312
4610
2592
4330
5914
8299
5912
7420
5913
5911
9000
4390
6810
4329
4311
7310
2591
2511
2593
2420
2599
2410
6820
6311