NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Mã số thuế0110028128
Tên quốc tếGIA PHU DIAMOND COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Ngày thành lập2022-06-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
8292
1812
8512
8511
8521
8522
4330
7490
8299
0240
8220
7420
7410
4390
1811
0810
0610
0620
0891
0231
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
7222
7221
7320
0321
0322
7310
1623
1701
1709
1622
1702
1621
2011
2023
2012
2013
1920
2029
1629
2030
2022
1910
2021
1820
0232
8230
0121
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0983160033
Mã số thuế2803033542
Tên quốc tếTGT IMPORT AND EXPORT FORESTRY PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU VĂN TUYÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất than cốc
Ngày thành lập2022-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4632
4663
4773
4719
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5510
5630
4330
5229
8299
0240
7110
4390
0810
0220
0231
3600
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
1622
1621
1629
1910
3700
3812
3811
0232
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0977678082
Mã số thuế0110418625
Tên viết tắtXD NGUYEN KHOI CO., LTD
Tên quốc tếXD NGUYEN KHOI ADVISE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN MIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4690
4759
4752
4773
4799
4730
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
7830
4610
8110
1812
2432
2431
2592
4330
5229
5225
5221
5222
5223
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
1623
2395
1701
2511
1709
2816
2593
1622
2818
1702
1621
2011
3290
2420
2825
2826
2822
2824
2821
2513
2910
2012
2930
1920
2393
2599
1629
2399
2410
1910
2512
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
4940
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912343470
Mã số thuế0110521245
Tên quốc tếDUONG NGUYÊN HN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T04:57:24
Phone02213990585
Mã số thuế0901163017
Tên quốc tếMINH TUAN BRICK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-06-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:06:36
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4663
4759
4752
4723
4773
5224
7710
4312
8020
8299
5210
4311
2391
2393
1910
2392
9522
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
Phone0901866302
Mã số thuế0318453756
Người đại diệnCAO VĂN QUÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4771
4730
4751
7710
6312
1812
2592
1313
0990
7110
7410
4390
1811
0899
0810
0510
0520
4329
1410
7310
1392
3290
1920
1420
1393
1910
1430
3811
4299
Phone0988567477
Mã số thuế0202245845
Tên viết tắtD&T DECO.,LTD
Tên quốc tếD&T DECORATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:50:05
Tên ngành nghề
4659
4653
4661
4620
4663
5224
7990
5510
3011
3012
2592
4330
8299
5210
5610
1910
2392
3315
4933
5022
5012
4932
4931
4299
Emailhoanguyen185@gmail.com
Phone0984068407
Mã số thuế4900911002
Tên viết tắtXUAN HUNG LS TRADING AND IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN HUNG LS TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5630
2432
2431
8299
0722
0710
5210
5610
7310
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
4932
4931
Phone0981206381
Mã số thuế5901205322
Tên viết tắtCTY TM-XK NĂNG LƯỢNG XANH
Tên quốc tếGREEN ENERGY TRADING EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHÁINGỌCQUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2023-11-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:58:56
Tên ngành nghề
4653
4661
4620
4632
4663
1050
1030
7710
1610
6399
7490
0162
8299
0220
5210
1073
1071
1076
1074
1075
2029
1629
1910
2100
1062
0128
0118
0150
4933
1061
Emailphucthanhtmdv6868@gmail.co
Phone0916398829
Mã số thuế2500705273
Tên quốc tếPHUC THANH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên
Ngày thành lập2023-08-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:23:18
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4730
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
2396
7729
7730
7710
4312
5621
4513
4610
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
5229
6619
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
3100
2420
2829
2822
2824
2823
2821
1920
2410
1910
2392
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
6820
4933
5120
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821