NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0918359918
Mã số thuế0312742014
Tên viết tắtGIA PHUONG PHUC CO.,LTD
Tên quốc tếGIA PHUONG PHUC TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TRÂM
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 10
Ngày thành lập2014-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 20:12:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0933 832368
Mã số thuế0314938654
Tên viết tắtKOCHIDA VINA CO.,LTD
Tên quốc tếKOCHIDA VIET NAM TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHƯNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:56:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
2432
2431
2592
1313
0162
0990
0910
5221
5222
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
5210
1410
0131
0321
0322
2591
0170
1623
2511
1324
1399
2593
2731
2732
2750
1622
03224
1621
1392
2011
2420
2710
2023
2513
2012
2720
2013
1920
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1910
2733
2740
2790
2512
2021
1430
1391
1312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4940
5022
5012
5021
5011
0164
Phone0813800025
Mã số thuế0314242169
Tên viết tắtGREEN BUY VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếGREEN BUY VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2017-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-21 15:27:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4762
4759
4752
4782
4774
4785
4799
4721
4730
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4513
8299
5221
5222
7110
0610
0220
0892
0510
0520
5210
6810
1077
3511
1621
2710
2012
1920
1910
0126
0111
3512
5022
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone028 37 817 847
Mã số thuế0313685337
Tên viết tắtFTRAMART JSC
Tên quốc tếFTRAMART JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRÀ TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone8243885
Mã số thuế0304055603
Tên quốc tếTuan Son company limited
Người đại diệnBẠCH THÁI DŨNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2005-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 06:47:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4641
4663
4541
4543
4530
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
1812
5510
7912
4330
7810
7020
1811
6810
4322
4321
6201
7320
5610
4311
7310
1910
1820
0210
6202
6820
4933
4932
4931
4299
4101
Phone0862716618
Mã số thuế0313428241
Tên viết tắtGREEN FURNITURE VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếGREEN FURNITURE VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẠNH HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-21 08:27:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4721
4753
4722
4751
5224
7730
4312
1610
4610
8292
1812
5510
5630
4330
5229
7110
7410
4390
1811
0810
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
7310
1623
2395
2511
1399
1709
1622
1702
3100
1621
1392
3290
2420
2829
2012
2391
2393
1629
1420
2220
2410
1910
1430
2392
2394
9524
3312
9522
8230
0121
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0986113083
Mã số thuế0313811623
Tên viết tắtDNB COAL CO., LTD
Tên quốc tếDONG NAM BO COAL BUSSINESS PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ HỮU TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hải Hà - Đầm Hà
Ngày thành lập2016-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:57:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4711
4730
4512
4541
4543
4530
4520
5224
7710
5621
4513
5630
9321
0990
0810
0722
0710
0510
0520
6810
5610
3290
1910
4933
5022
5012
4931
5021
Phone0937 43 47 45
Mã số thuế0314605711
Tên quốc tếAN PHU VINH AGRICULTURE - INDUSTRY TECHNIQUE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN XUÂN VINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2017-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:34:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4641
4723
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1050
7722
7730
7721
1101
1610
7830
7911
4513
4610
8560
1812
2592
4330
1313
9312
9311
9000
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0891
4322
4321
4329
1410
2591
1623
2814
1701
1073
1071
1324
2816
2593
1040
2731
2732
2750
1622
1104
2811
2818
1702
1520
1621
1392
2011
2815
2813
2822
2824
2823
2817
2821
1074
2710
1075
2023
2012
2720
1102
2640
1629
1420
1311
1393
1910
2733
2740
2651
2812
1080
1062
1430
1391
1312
1512
1820
9523
9524
9511
9512
9521
9522
1511
4920
4932
4931
1061
Phone0902734734
Mã số thuế0312507123
Tên viết tắtPHULOSAGA CO.,LTD
Tên quốc tếPHU LOI SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ ÚT
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Cần Giờ
Ngày thành lập2013-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:40:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4730
4724
4753
4751
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5621
7830
4610
5629
7990
1812
5510
5630
9620
4330
7490
6209
5229
0990
5920
5912
7110
5911
7410
6190
4390
1811
0810
7120
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1392
3290
1910
1430
1391
3311
3312
3314
9522
8230
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101