NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone098 2105385
Mã số thuế0108511659-001
Người đại diệnĐÀO THỊ THANH NHÀN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2021-07-19
Thay đổi giấy phép2025-10-26T02:07:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7730
7721
7710
4312
4513
4610
4330
5229
5225
7410
4390
0810
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
4311
7310
2011
2012
2399
1910
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0201253113
Tên viết tắtLTH LTD.
Tên quốc tếLONG THIEN HUNG INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2012-04-06
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:45:37
Phone0946622179
Mã số thuế1602194925
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM XNK TÂY NAM GROUP
Tên quốc tếTAY NAM GROUP IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ BÉ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 11 tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-03-26
Thay đổi giấy phép2025-10-29T15:30:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4620
4511
4632
4641
4512
4530
4520
0146
0145
0141
7730
4312
7820
7911
4513
5629
7990
5510
5630
4330
9411
7810
0162
0990
0910
8299
0240
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4321
0322
4311
8219
3511
2420
1629
1910
3700
0232
8230
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
5021
4212
4211
4299
4101
Mã số thuế0201816905
Tên viết tắtTRUONG THANH COMPANY
Tên quốc tếTRUONG THANH TRADING METAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG XUÂN ĐƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2017-10-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:28:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4543
4530
4520
5224
1010
1020
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
4610
7990
8560
1812
5510
5630
3011
4330
6492
9321
5229
8299
5920
5912
7110
7420
9000
7410
4390
1811
0810
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
7310
3100
1392
3220
2211
2220
1910
1820
3315
3830
8230
4933
5022
422
421
4299
Mã số thuế0201813894
Tên quốc tếPHUC KHANG AN TRANSPORT BUILD TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐOÀN VĂN BA
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2017-10-17
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:55:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4773
4541
4543
4530
4542
7730
4312
1610
8299
0240
0220
0231
5210
3320
4311
1622
1621
1629
1910
3312
0230
4933
5022
4299
Phone02253507990
Mã số thuế0201772045
Tên viết tắtNAM TRANG TRADCO.,JSC
Tên quốc tếNAM TRANG TRADING CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN NAM
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-02-21
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:32:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4543
4530
4520
5224
1010
1020
7730
7710
4312
7820
4610
5510
3011
4330
5229
8299
7110
9000
4390
0810
0710
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4329
3320
1410
5610
0321
0322
3100
1392
2211
1910
3315
3830
8230
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế0201454733
Tên quốc tếDAI THANH TRANSPORT DEVELOPMENT AND INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HÀNH
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2014-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:44:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02283935858
Mã số thuế0600418857
Tên viết tắtTHINH AN., JSC
Tên quốc tếTHINH AN INDUSTRY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LỰC
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2008-03-03
Thay đổi giấy phép2023-06-29 15:55:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4730
4512
1020
7730
7710
4513
4610
3011
5229
0722
0710
0311
0892
5210
5610
1104
2819
2410
1910
2310
2392
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0964902088
Mã số thuế0202069614
Tên viết tắtDAI AN CHN CO.,LTD
Tên quốc tếDAI AN CHN LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2020-12-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:10:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4641
4663
5224
4610
5229
8299
5221
5222
0892
0510
0520
5210
2013
2220
1910
3312
3315
4933
5022
5012
Phone0313614829
Mã số thuế0200972108
Tên viết tắtLAM DUNG TRANSERCO.
Tên quốc tếLAM DUNG TRANSPORT SERVICE AND TRADING LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM TIẾN TÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2009-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-08 14:56:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
5310
7730
7710
5320
7911
7990
7912
5229
8299
5221
5222
0892
0510
0520
5210
5610
2011
1075
2012
2013
1910
2920
1079
3311
4933
5022
4932
4931
4299
4101