NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
EmaillrHOHghuHgkhoHgvHU@-gmuil.co
Phone0919139132
Mã số thuế0110096488
Tên viết tắtVSAT
Tên quốc tếVIETNAM AVIATION SCHOOL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HẢI PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Ngày thành lập2022-08-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4759
4771
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
7912
2592
8559
8551
8552
1313
7490
7810
6209
5229
8299
9000
7410
7020
0810
0891
0730
0892
5210
4329
5610
4311
7310
1622
3230
1621
2420
2829
2824
2710
3091
2023
1920
1629
1910
2630
2670
2392
3092
2394
3830
3812
3811
8230
0210
4933
4932
4931
8129
4212
4211
4299
3822
3821
Phone0879692999
Mã số thuế0110033223
Người đại diệnCHU VĂN THÀNH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
4530
4520
5224
2396
7730
1610
5621
7911
4513
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
1313
5229
4390
1811
0311
3600
5210
4322
4329
3320
1410
5610
2591
1623
2395
1701
2511
1394
2593
1622
1702
1520
3100
1621
1392
2011
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
1629
1420
2410
1311
2022
1393
1910
2630
2512
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
3700
3812
3811
1511
8230
4933
4932
8121
8129
4221
4212
4211
4101
4102
3822
3821
Phone02432018585
Mã số thuế0110419058
Tên viết tắtGOLD CARBON
Tên quốc tếGOLD CARBON COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH THỊ LỆ HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-07-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:02:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0967677982
Mã số thuế3002271032
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động bảo vệ tư nhân
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-09-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:30:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
1020
4312
4330
8010
4390
0810
4322
4321
4329
3320
4311
2391
2393
1629
1910
2392
2394
3314
3313
3319
3830
3811
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
Emailngox29782@gmail.com
Phone0923314816
Mã số thuế5500656046
Người đại diệnĐOÀN VĂN KHỞI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:48:44
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4752
4719
4730
5224
7730
7710
4312
4610
4330
5229
5225
5221
5222
7110
7410
4390
0810
5210
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1701
1709
1622
1702
1621
2013
1629
2399
2220
2022
1910
8230
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0817079879
Mã số thuế0318463345
Tên viết tắtAGRI TREND IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếAGRI TREND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN HÙNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-05-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T03:15:41
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4663
6312
4610
8560
7490
5229
8220
7020
0899
7320
2011
2012
1910
1080
3700
8230
4933
4101
4102
6311
3900
Phone0965650011
Mã số thuế1102036021
Tên viết tắtBAT BM
Tên quốc tếBAT BEHN MEYER VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT BẤT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T02:35:23
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4773
4312
4610
4330
0162
0163
0161
4390
0899
4329
4311
7310
2011
2012
1910
1080
1079
2021
3830
3700
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0395915445
Mã số thuế5200942663
Người đại diệnLÃ TRƯỜNG GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2024-05-24
Thay đổi giấy phép2024-07-16T01:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4641
4663
4759
4752
4530
5224
7730
4312
7820
7830
5629
8130
8020
1812
5510
4330
8010
5229
7110
7410
4390
1811
0810
0722
0730
5210
6810
4322
4321
3320
4311
7310
1623
1709
1702
3100
2599
1629
1910
2394
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6820
4933
4932
8129
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Emailtrongquangco.ltd@gmail.com
Phone0348504762
Mã số thuế4900910880
Tên quốc tếLE TRONG QUANG TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRỌNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4721
4741
4784
4742
5224
4312
4330
5229
5225
5222
7110
4390
0722
0892
5210
4322
4321
4329
4311
2011
1920
1910
0121
0125
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2500704784
Người đại diệnNGUYỄN ANH PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-07-31
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
4610
1812
5510
9620
4330
8299
7110
7410
6190
4390
1811
0810
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
1910
2392
3312
3315
3812
3811
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821