NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0902251359
Mã số thuế0109598187
Tên viết tắtĐỊA ỐC HOÀNG KIM
Tên quốc tếHOANG KIM REAL ESTATE BUSINESS INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG TRANG
Ngành nghề chínhKhai thác thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:03:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
1074
1075
2023
2012
2013
1102
1920
1629
1200
1420
1311
2022
1393
1910
1080
1079
2021
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0966 999 333
Mã số thuế5300679374
Tên viết tắtROYAL .,.JSC
Tên quốc tếROYAL COMMERCIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN GIA PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2014-08-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:25:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4753
5224
2396
7730
7721
4312
1101
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
2592
4330
9311
9321
8299
6619
9000
7410
9329
4390
1811
0220
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
1103
2511
2750
3100
2640
2212
1910
2733
2740
2790
2651
2630
2310
8230
0210
421
4299
4101
Phone0933141812
Mã số thuế0309915161
Tên quốc tếBROTHERS NGUYEN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN BÍCH VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-04-10
Thay đổi giấy phép2023-07-03 07:49:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4772
0141
7730
4312
4610
5510
5630
2431
4330
6619
4390
0892
0510
0520
4329
5610
4311
2511
2824
2012
1910
1079
3312
3812
3811
0126
0125
0127
0123
4293
4292
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone0937 397 082
Mã số thuế0313668733
Người đại diệnPHẠM VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:36:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4741
7729
7730
7710
1610
2592
5229
8299
0510
0520
5210
6810
4321
3320
2511
2750
1104
2610
2829
2640
1629
2220
1910
2630
3312
3314
4933
4299
4101
4102
Phone0702293983
Mã số thuế0314664474
Tên quốc tếNEWSERV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TẤN ĐỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:33:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4730
4772
4541
4530
4520
5224
7710
4312
7830
4610
8532
1812
4330
7490
6209
5229
8299
5225
5920
5912
7110
7420
9000
7410
6190
1811
0810
4322
6201
1410
7320
5610
4311
7310
2610
2211
1910
8230
4933
4912
5022
Phone087 9405254
Mã số thuế0107611308
Tên quốc tếHOANG DUONG SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐỨC HẬU
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4541
4543
4542
4520
7710
4513
4610
5229
0990
8299
5221
0610
0620
0892
0510
0520
5210
7120
4321
3320
1910
3311
3312
3314
3313
3315
4933
5021
Phone0985666868
Mã số thuế0108212151
Tên viết tắtLOTUS VILLAGE.,JSC
Tên quốc tếLOTUS VILLAGE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Tuấn Điệp
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:43:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4789
4773
7730
4312
2432
2431
2592
4330
5229
0990
8299
0240
6619
7020
4390
0899
0810
0220
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
2814
2511
2732
3511
3212
3211
3290
2829
2819
2710
2910
2930
2399
2220
2410
1910
2733
2740
3250
2512
2392
3311
3312
3314
3313
3315
3700
3512
6820
4933
5022
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Phone0962077596
Mã số thuế0700778839
Tên viết tắtCÔNG TY VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG NAM THÀNH
Tên quốc tếNAM THANH TRANSPORT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2016-10-25
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:37:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4641
4663
4759
4771
4730
4753
4751
4530
4542
4520
7710
4312
5621
5629
5510
5630
1313
8299
7110
7410
0610
0620
1410
5610
4311
2591
2395
2511
1324
1399
2750
1520
1392
2930
1920
1420
1311
1393
1910
2790
1430
1391
1312
1512
2392
1511
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0903480238
Mã số thuế5701783566
Người đại diệnGIANG TUẤN ANH
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:01:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4659
4661
4511
4663
4752
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7911
4513
7990
5510
7912
6492
0892
0510
0520
5610
4311
1910
3312
3314
3319
4933
4932
4931