NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Mã số thuế0310900681
Tên viết tắtGEOGREEN CO.,LTD
Tên quốc tếGEOLOGY AND GREEN ENVIRONMENT RESOURCES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRÍ NĂNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2011-06-06
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:15:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0839990111
Mã số thuế4500607946
Tên viết tắtCTY TNHH XI MĂNG HOA SEN CÀ NÁ (HSCC)
Tên quốc tếHOA SEN CA NA - NINH THUAN CEMENT ONE MEMBER LIMITED LIABILITES COMPANY
Người đại diệnTRẦN NGỌC CHU
Ngành nghề chínhSản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
5224
7730
4312
5590
1610
5621
8532
5629
8130
5510
5630
2432
2431
2592
4330
7490
8610
5229
0990
8299
5221
5222
5223
0240
6619
7110
7410
4390
0810
0220
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2731
2732
2750
1622
2011
2710
2720
2399
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3510
3830
3812
8230
0210
4933
5022
8129
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0313131709-003
Người đại diệnTRẦN THỊ KIỀU OANH
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-07-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:41:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4641
4723
4773
4771
4722
4772
4751
5630
6209
4321
6201
5610
1324
1399
3290
1629
1910
1391
3312
6202
6311
Phone01669821879
Mã số thuế3602768411
Tên viết tắtHAN BAO GIA CO., LTD
Tên quốc tếHAN BAO GIA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC LÂM
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch
Ngày thành lập2012-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:45:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0919600489
Mã số thuế4900781427
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-04-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:15:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4530
5224
1610
4513
1812
5510
5630
2432
2431
1811
0231
0722
0710
5610
2395
1622
1621
2013
1920
2220
2022
1910
2392
4933
5012
Mã số thuế0311098502-002
Người đại diệnLÊ THỊ HOÀNG TRINH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2013-07-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:08:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4721
1030
7730
4312
4610
6492
6810
1410
1621
2012
1629
2220
1910
3250
1080
1312
2394
6820
4933
5022
5012
421
4299
1061
Phone0969383262
Mã số thuế5701906899
Tên viết tắtCÔNG TY XNK & VẬN TẢI KHOÁNG SẢN ĐỨC NAM
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2017-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:08:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01263305189
Mã số thuế5701667778
Tên quốc tếNORTH EAST COMMERCIAL SERVICES AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG NGỌC ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2013-01-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:42:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4711
4730
4512
4530
4520
5224
1020
7710
4312
5621
7820
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
9321
0990
9329
0810
0312
0510
0520
5210
5610
4311
1104
1910
3312
3314
3830
3812
4933
5022
5012
4931
5021
422
421
4299
4101