NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone01643028153
Mã số thuế5701422908
Tên quốc tếHAI DONG IMPORT - EXPORT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU DUY HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:32:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4773
4711
4730
4512
4530
4520
5224
1020
7710
4312
5621
7820
7911
4513
4610
7990
5510
5630
7912
4330
9321
0990
7110
9329
0810
0312
0510
0520
5210
5610
4311
1104
1910
3312
3314
3830
3812
4933
5022
5012
421
4299
4101
Phone0945 321 645
Mã số thuế4601520561
Tên viết tắtHAVIETMI,. JSC
Tên quốc tếHA VIET MINERAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ HẢI TÚ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2018-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:19:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4652
4663
4752
4711
4512
7710
4312
4513
5510
2592
4330
8299
4390
0899
0810
0220
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
5610
4311
2511
1910
4933
5022
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0983 266 695
Mã số thuế2802417352
Tên viết tắtTHU HA AST CO.,LTD
Tên quốc tếTHU HA ADVERTISEMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngọc Lặc - Lang Chánh
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:03:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0643898797
Mã số thuế3502251637
Tên viết tắtVEC CO.LTD
Tên quốc tếVIET DUC ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Phú Mỹ
Ngày thành lập2014-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 07:38:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4541
4543
5224
0146
0145
0141
1050
1030
7730
7721
1610
4610
8531
8130
7990
5510
2592
851
0810
0220
0891
0311
0312
0520
3600
5210
4321
1410
5610
0321
0322
1623
2395
1701
1073
1071
1324
3240
1622
3100
1621
1074
2710
1075
2012
2720
2211
1920
1629
2220
1910
2812
2512
2100
1062
2392
3830
3700
3811
0210
4933
4932
421
4101
3821
Phone0965785888
Mã số thuế2600906209
Tên viết tắtTD PHU THO CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN DIA PHU THO LIMITED COMPANY
Người đại diệnRUAN JINRONG
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2014-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:14:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4789
4773
7730
2431
2592
0990
8299
0891
0710
0892
0510
0520
3320
2591
2824
2823
2012
2391
1920
2410
1910
3312
3830
Mã số thuế0201296741
Tên viết tắtTONAN INVESCO
Tên quốc tếTONAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NĂNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2013-05-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:56:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4663
4723
4724
4541
4543
5224
4312
5621
7911
7990
5510
5630
5229
8299
9000
9329
0810
0892
0510
0520
5210
6612
5610
4311
7310
1910
8230
4933
5022
4932
4931
5021
4299
4101
Phone0313528828
Mã số thuế0201302466
Tên viết tắtVIRUSSIC
Tên quốc tếVIET RUSSIA SPECIALIZED STEEL IRON LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐÀO MẠNH ĐIỆP
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2013-06-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:51:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone031 6272804
Mã số thuế0200878747
Tên viết tắtLAI XUAN MACONCO.
Tên quốc tếLAI XUAN MANUFACTURING CONSTRUCTION MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN LẠI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên
Ngày thành lập2009-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:06:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4511
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4312
1610
7911
4513
7990
7912
4330
8299
4390
0899
0810
0620
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4311
2395
1622
1920
1910
2392
2394
3510
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0977516540
Mã số thuế0106344875
Tên viết tắtTND VIETNAM.,JSC
Tên quốc tếTND VIETNAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCJ COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN SỸ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2013-10-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:05:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4663
4312
1610
2592
4330
8299
4322
4321
4329
4311
7310
1623
2395
2511
1622
1621
2420
2610
2640
2410
2022
1910
2394
3700
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0439286630
Mã số thuế0106319406
Tên quốc tếPHU HUNG MINERAL LIMITED COMPANYH
Người đại diệnNguyễn Văn Huy
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-25 21:31:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4773
5224
1030
1020
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
0990
5221
5222
0240
4390
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4329
5610
0321
0322
4311
1623
1622
03224
1621
1910
0230
0121
0119
0210
4933
5022
5012
4931
5021
5011
421
4299
4101