NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Emailctyhunganhhg@gmail.com
Phone0352727888
Mã số thuế5100495845
Người đại diệnTRẦN ANH QUÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2023-07-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
1030
1010
1020
4513
5510
2432
2431
2592
4330
5229
5225
4390
0810
0610
0620
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4329
0321
0322
1623
2395
1103
1077
2511
1076
2593
1040
1622
1104
2011
2420
2829
2822
2824
2823
2821
1075
2023
2513
2910
2012
2930
2013
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2410
1910
2920
1080
2512
1062
2392
2394
0210
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4932
4931
4911
Phone0333385575
Mã số thuế0110517383
Tên quốc tếMINH KHANG COMMERCIAL ADVERTISING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HÒA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-10-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:09:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4512
4753
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
5621
7911
4513
4610
5629
8130
7990
8292
8211
1812
5510
5630
7912
2592
9620
4330
5229
8299
7410
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4329
3320
5610
7310
2591
2593
3100
2011
2610
2817
2620
2710
2023
2012
2013
1920
2640
2022
1910
2630
1820
9523
9524
9521
9522
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone02253633150
Mã số thuế0202221298
Tên quốc tếNAM HAI PHONG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG XUÂN VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:28:37
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1020
4312
5510
4330
8299
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
2013
1920
2220
1910
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0121
0111
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0365972892
Mã số thuế2400974667
Tên viết tắtMAJED & KHOAT CO.,LTD
Tên quốc tếMAJED AND KHOAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH KHOÁT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Phone0354582918
Mã số thuế0110477878
Người đại diệnTRẦN VĂN TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngTạm ngừng kinh doanh
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4771
4799
4761
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Phone0367894525
Mã số thuế0110477571
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4511
4641
4663
4771
4799
4761
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7820
7830
7911
5629
8130
7990
8211
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
0810
0510
5210
1410
7320
5610
8219
7310
2591
2395
2593
2599
2219
1420
1910
1430
2392
2394
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4291
4223
4101
4102
Phone0927434457
Mã số thuế0110472502
Người đại diệnHÀ ĐỨC PHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-09-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4511
4641
4799
4791
4530
4520
5224
2396
5590
5621
7911
5629
8130
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
4390
1811
5210
5610
2591
2395
2593
2599
2219
1910
2392
2394
4933
4932
8121
8129
Emailkhoangsanhuyenngan@gmail.c
Phone0964799168
Mã số thuế2803080197
Người đại diệnLÊ THẾ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2023-08-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailxnkthienbaoan@gmail.com
Phone0945419999
Mã số thuế5500651640
Tên quốc tếTHIEN BAO AN INTERNATIONAL IMPORT-EXPORT CO., LTD
Người đại diệnHOÀNG VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sơn La - Mường La
Ngày thành lập2023-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4312
1610
7911
7990
5510
7912
4330
4390
0810
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
2012
1920
1629
1910
4933
5012
4932
4222
4221
4212
4299
4291
4101
4102
Emailcongtyxnktt68@gmail.com
Phone0784719999
Mobile0784719999
Mã số thuế0110567803
Tên viết tắtT&T TRADING INVESTMENT.,JSC
Tên quốc tếT&T TRADINGINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG BÁ THÁI
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-12
Thay đổi giấy phép2024-07-13T19:19:38
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4632
4663
4512
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
7911
4513
7990
7912
6209
8299
5225
5222
8699
0810
0710
0510
0520
5210
2610
2620
2710
2640
1910
2630
3312
3314
3319
3315
3812
3811
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
6311
3822
3821