NGÀNH NGHỀ: Sản xuất than cốc Tìm thấy 5467
Phone0868822609
Mã số thuế2400964404
Tên quốc tếAN VUI TRANSPORTATION AND TMDV COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÒ VĂN VUI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Ngày thành lập2023-06-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4724
4791
4783
4784
4763
4764
4541
4543
4530
5224
5310
2396
7730
7710
4312
5320
5590
1610
5621
7820
7830
4513
5629
5510
2432
2431
2592
4330
7810
0990
7020
0810
0220
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2591
1701
2511
2593
1622
1702
1621
2610
2822
2023
2599
2220
2410
1910
3830
3812
3811
6820
4931
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0362870376
Mã số thuế0110359987
Tên viết tắtTRAN HAI TSM CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HAI TRANSPORTATION SERVICE MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-05-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Emailctylamtruongphat2023@gmail.c
Phone0983841668
Mã số thuế0801397188
Người đại diệnDƯƠNG VĂN LÝ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972392869
Mã số thuế0110323589
Tên quốc tếHAI DANG TRANSPORTATION MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-04-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4719
4791
4784
5224
7730
4312
5621
4610
4330
8299
5221
7110
4390
0810
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1910
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989106778
Mã số thuế2400960375
Tên quốc tếPHU QUY GENERAL TRADE AND PRODUCTION CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2023-04-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0796271603
Mã số thuế0110300704
Tên viết tắtSAI GON PHARMACEUTICAL MTV IN HANOI CO., LTD
Tên quốc tếSAI GON PHARMACEUTICAL MTV IN HANOI COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-03-27
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0891
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0987638508
Mã số thuế0110299632
Tên viết tắtVIET NAM SKY MAAST CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM SKY MEDIA AND ADVERTISEMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THANH HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Ngày thành lập2023-03-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4641
4663
4759
5224
1030
7730
7710
1610
8130
1812
2592
4330
5920
5912
7420
5913
5911
7410
1811
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
1410
7212
7211
7320
8219
2750
1622
1392
1629
2220
1910
2740
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6820
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0986677994
Mã số thuế0110292965
Tên quốc tếKHANH DUY VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN DUY CHÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2023-03-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4763
4722
4751
5224
2396
1030
1010
1020
1610
4610
1812
5229
0990
8299
5225
7410
1811
0899
0810
0510
0520
5210
3320
1410
1623
1394
1399
1622
1520
3100
1621
1392
2013
2219
1629
2399
1420
2220
2030
1393
1910
1079
1062
1430
1391
1512
9523
9524
3830
1511
8230
4933
Phone0911679550
Mã số thuế0110283174
Tên quốc tếAN PHAT INTERNATIONAL TRADING AND BUSINESS INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẶNG TRUNG HIẾU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2023-03-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4651
4661
4511
4652
4690
4759
4541
4530
7730
7710
4312
7820
7911
4513
4610
5629
2592
4330
8299
7110
7410
7020
4390
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
1622
2640
1910
2394
3312
9511
8230
4932
4222
4221
4292
4299
4101
4102