NGÀNH NGHỀ: Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Tìm thấy 12094
Emailinfo.mycomvn@gmail.com
Phone0982446728
Mã số thuế0111051391
Tên viết tắtMYCOM CO., LTD
Tên quốc tếMYCOM VIETNAM GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T00:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4543
4312
4610
2432
2431
2592
4330
8299
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2610
2815
2813
2829
2817
2819
2620
2710
2930
2720
2013
2640
2599
2220
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2512
3311
3312
3314
3319
9521
9522
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0965987123
Mã số thuế2401021201
Người đại diệnPHẠM THU HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-05-15
Thay đổi giấy phép2025-05-15T17:10:05
Ngành nghề
Emailthelong.anphat@gmail.com
Phone0972655908
Mã số thuế0111050260
Tên quốc tếAN PHAT EQUIPMENT MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ LAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T19:09:48
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4652
4641
4663
5224
7730
7710
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
7810
1811
0810
5210
4322
4321
5610
2395
2732
1622
1520
3100
2610
2710
1629
1430
3312
3314
4933
4221
Emailanh.hoanglv1987@gmail.com
Phone0961309199
Mã số thuế0111049498
Tên quốc tếSAIGE VIET NAM ELECTRIC VEHICLE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:39:44
Tên ngành nghề
4649
4659
4511
4652
4759
4773
4791
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4610
8299
4321
7310
2732
3290
2610
3091
2910
2720
3092
3312
3314
Emailnguyenlieudonggoitdn@gmail.c
Phone0981452432
Mã số thuế0318947459
Tên viết tắtTDN PACKAGING MATERIALS CO., LTD
Tên quốc tếTDN PACKAGING MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC NHÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T11:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4652
4641
4663
4759
5224
1610
1812
8299
5225
1811
6810
4322
4321
1623
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1702
3100
1621
3290
2013
2599
1629
2220
2733
2790
4933
Emaildaydiensangiin@gmail.com
Phone0961505043
Mã số thuế0901188773
Tên viết tắtSANGHN ELECTRICAL CABLE CO.,LTD
Tên quốc tếSANGJIN ELECTRICAL CABLE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ QUỲNH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-05-14
Thay đổi giấy phép2025-05-14T08:11:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4741
4541
4543
4542
4520
5224
9631
7730
7710
5621
7911
4513
4610
7990
5510
5630
9610
7912
4330
8299
5225
0810
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
5610
1623
2731
2732
2750
1622
1520
1621
2824
2817
2620
2710
2640
2220
2733
2740
1080
3530
3312
9511
3314
9522
4931
4101
4102
Emailsurecastjsc@gmail.com
Phone0383653886
Mã số thuế0111048695
Tên viết tắtSURE CAST.,JSC
Tên quốc tếSURE CAST METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKIỀU NAM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:49
Tên ngành nghề
4662
4659
4511
4663
4512
4312
4513
4610
8560
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0710
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
3100
3290
2420
2610
2819
2620
2710
2513
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2630
2512
2520
3314
3313
8230
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailsale.fulicovn@gmail.com
Phone0904941689
Mã số thuế0111049360
Tên quốc tếFULICO VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4741
4742
7722
7729
7730
7740
7721
7710
6312
1812
6399
2592
6209
1811
7120
3320
6201
7212
7211
2591
2680
2814
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
3700
6202
6311
Phone0918046805
Mã số thuế0111049272
Người đại diệnTRẦN THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T23:39:58
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4330
4390
4322
4321
4329
3320
2680
2814
2816
2731
2732
2750
2811
2652
2818
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6311
EmailTanhoanggia2004@gmail.com
Phone0985161745
Mã số thuế1001298630
Tên quốc tếDTXDTM 379 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-05-13
Thay đổi giấy phép2025-05-13T17:40:05
Tên ngành nghề
2396
1812
3011
2592
1313
0990
0910
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
1410
2591
1623
2395
2814
1701
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
3511
2750
1622
2811
2818
1702
1520
3100
1621
1392
3520
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2710
2023
2720
2391
2393
1629
2399
1420
2220
1311
2022
1393
2733
2740
2790
2812
2310
1430
1391
1312
1512
2392
2394
3530
3830
3700
3812
3811
1511
3512
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821