NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Phone0961488261
Mã số thuế0901179722
Tên quốc tếH&A INDUSTRIAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN DUY HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-20
Thay đổi giấy phép2025-02-20T11:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4652
4663
4759
4752
5224
2396
7730
7710
4312
2592
4330
7110
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2395
2511
2732
2750
2599
2733
2512
2394
3312
3314
3313
3319
3315
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4101
4102
Emailngoinhalonhanoi5@gmail.com
Phone0982299498
Mã số thuế0110959783
Tên quốc tếHOP DONG VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHIỀU VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-20
Thay đổi giấy phép2025-02-20T08:39:58
Tên ngành nghề
4649
4659
4690
4663
4759
4752
2396
7730
4312
2592
4330
5229
5225
7110
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2395
2814
2816
2593
2750
2811
2818
2815
2813
2817
2819
2599
2740
2790
2812
2310
2392
3314
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailmaichien1108@gmail.com
Phone0343135544
Mã số thuế0110958959
Tên viết tắtĐIỆN HV
Tên quốc tếHV AUTOMATION ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T19:40:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4741
4791
7730
6312
4610
2592
4330
7490
6209
6619
7110
7020
4390
7120
4322
4321
4329
3320
6201
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1820
3312
3314
3313
3319
6202
4933
4293
4229
4221
4292
4299
4223
6311
Phone0369851723
Mã số thuế0601277486
Tên viết tắtDTH ELECTRONICS CO.,LTD
Tên quốc tếDTH ELECTRONICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T17:09:53
Phone0911117871
Mã số thuế0318837505
Tên viết tắtCONG THINH PHAT ELECTRICAL REFRIGERATION INDUSTRY CO., LTD
Tên quốc tếCONG THINH PHAT ELECTRICAL REFRIGERATION INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI QUỐC CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T13:39:45
Emailbusiness.astech@gmail.com
Phone0964116860
Mã số thuế0110957835
Tên viết tắtASTECH-VN CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM AUTOMATION SOLUTION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HOÀNG YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T12:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
4610
2592
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
4390
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2750
2811
2818
3290
2420
2610
2813
2819
2620
2710
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2790
2651
2812
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3700
6202
6820
4933
5022
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
5820
Phone0765086390
Mã số thuế0318837230
Tên viết tắtST VIET NAM INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếST VIET NAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THU SANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T12:40:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4730
7710
4312
4610
7990
2592
9620
4330
7490
6209
5229
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7310
2593
2750
3100
3290
2610
2813
2825
2819
2599
2740
2790
2651
2670
3312
3314
3313
8230
6202
6820
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone+84876175159
Mã số thuế0110956912
Tên quốc tếSOL ENERGY TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T12:09:53
Emailsyhoang.hsj@gmail.com
Phone0977992998
Mã số thuế0110957634
Tên viết tắtH&T INVESTMENT TRADING .,JSC
Tên quốc tếH&T INVESTMENT TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ SỸ HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T11:40:02
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4620
4511
4632
4690
4641
4799
4719
4711
4512
4751
4541
4520
5310
1050
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4513
4610
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8710
5229
8299
0161
4390
1811
0810
0610
0220
0231
0710
0311
0312
0510
5210
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0321
0322
4311
2591
1701
1709
2750
1104
2420
2819
2710
1075
2211
2640
2219
1629
1420
2220
2410
1311
2790
1079
2100
1430
1391
3530
1820
3312
3314
3315
0121
0119
0111
0112
0118
4940
4933
5022
4932
5021
4222
4229
4212
4211
4223
4101
4102
Emaildothuyquynh80@gmail.com
Phone0961396688
Mã số thuế5300830096
Tên viết tắtTESCO VINA
Tên quốc tếXNK TESCO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG TÙNG LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T10:39:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4711
4543
1050
1030
1010
1020
7710
1610
5229
8299
4322
4321
3320
1040
2732
2750
2710
2720
2733
2740
2790
3313
0119
4933
1061