NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emailvns.switchboard@gmail.com
Phone0869256883
Mã số thuế0110950572
Tên viết tắtVIETNAM ESS CO., LTD
Tên quốc tếVIETNAM ELECTRICAL SYSTEM SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN BÁ CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T18:15:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4759
5224
7710
4312
7820
7830
2592
4330
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2731
2732
2750
2640
2599
2733
2740
2790
3312
3314
3313
4933
4932
4222
4221
4223
4101
4102
Emailiusteps.construction@gmail.co
Phone0961722607
Mã số thuế0110950614
Tên viết tắtJIC CO., LTD
Tên quốc tếTUSTEPS INVESTMENT AND CONSTRUCTION LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THÚY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-08
Thay đổi giấy phép2025-02-08T18:14:58
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4690
4663
4759
4752
4782
4771
4799
4730
4761
4753
4791
4784
4610
8211
5510
2592
4330
7490
8299
6619
7410
7020
6190
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
6612
7221
7320
5610
4311
8219
7310
2593
2750
2610
2620
2599
2512
3311
3312
3314
8230
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhai3dpro@gmail.com
Phone0976436835
Mã số thuế0110950149
Tên quốc tế3DPR0 COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T15:15:01
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4511
4652
4690
4663
4541
4312
1610
4610
1812
2592
4330
7490
8299
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
2750
1622
2825
2826
2822
2819
2620
2710
2910
2640
2599
2220
2790
2651
2670
1820
3312
3314
3313
8230
4299
4101
4102
5820
Phone0888022028
Mã số thuế2301318978
Tên viết tắtXIANGHAO VIET NAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO.,LTD
Tên quốc tếXIANGHAO VIET NAM ELECTRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T14:45:29
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4773
4741
4742
5224
6312
8211
4330
5229
8299
5225
5222
5223
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
8219
7310
2511
2732
2750
3290
2610
2620
2640
2220
2740
2790
2651
2512
3312
3314
3313
3319
8230
4933
5022
5120
4932
4931
6311
Phone0937319194
Mã số thuế0318828444
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T11:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4641
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4761
4791
4763
4722
4772
4764
4751
5224
5621
4610
5629
8292
8211
8560
5630
6399
9620
7490
5229
8220
6619
6920
7410
7020
6190
9329
6810
1410
8219
7310
1394
2750
1392
2826
1420
1393
1430
1391
6820
4933
Emailminhvongdatafa89@gmail.com
Phone0854872688
Mã số thuế0901178609
Tên viết tắtVONG THUONG HUNG YEN TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếVONG THUONG HUNG YEN TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T10:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4773
4771
4799
4721
4741
4730
4753
4791
4784
4722
4751
5224
7710
5320
5621
4610
5629
5510
5630
6209
5229
0990
0910
8299
5225
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
5610
7310
2731
2732
3511
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2733
2740
2790
2630
3312
3314
3313
8230
4933
Phone0586688699
Mã số thuế0110949601
Tên viết tắtZ23 JSC
Tên quốc tếZ23 JOINT STOCK COMPANYV
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-07
Thay đổi giấy phép2025-02-07T09:17:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4690
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
7730
4610
8292
5229
8299
5225
7410
5210
3320
7214
7310
2814
2816
2750
2811
2813
2825
2829
2822
2817
2821
2819
3091
2930
3099
2790
2812
3312
3314
3313
3319
3315
8230
4933
Phone0876227886
Mã số thuế0901178574
Người đại diệnPHẠM THỊ LAN HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T15:42:38
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4511
4634
4652
4641
4663
4774
4741
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4513
4610
8531
8559
8299
6190
2680
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2640
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3314
3313
3315
4933
4932
EmailThuhoaing169@gmail.com
Phone0386765867
Mã số thuế0110949256
Tên viết tắtSEEBEST VINA CO.,LTD
Tên quốc tếSEEBEST VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HOÀI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:48
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4759
4752
4610
2592
8299
7212
7211
2511
2732
2750
2610
2829
2817
2819
2620
2640
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
Emailcokimkhithanglong@gmail.com
Phone0976651651
Mã số thuế0110949337
Tên viết tắtTHANG LONG MECHANICAL AND METAL CO., LTD
Tên quốc tếTHANG LONG MECHANICAL AND METAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG HUY QUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-06
Thay đổi giấy phép2025-02-06T08:14:54
Tên ngành nghề
4662
4659
4652
4663
4759
4783
4763
2592
4330
5229
5225
4390
5210
4322
4321
4329
3320
2680
2593
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4933