NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
Emailnhungktlt1984@gmail.com
Phone0813455054
Mã số thuế2500729644
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TM VÀ XD DIỆP ANH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NĂNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2024-12-19
Thay đổi giấy phép2024-12-19T00:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
5224
7730
4312
8130
2592
4330
5225
7110
7410
4390
0810
7120
4322
4321
4329
4311
7310
2395
2511
2732
2750
1622
3100
2610
2022
2392
9511
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailtranmaichi030485@gmail.com
Phone0589019019
Mã số thuế0901175848
Tên viết tắtECAB INTERNATIONAL CO., LTD
Tên quốc tếECAB INTERNATIONAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MAI CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-17
Thay đổi giấy phép2024-12-17T16:11:23
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4773
4721
4741
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4610
8299
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2640
2733
2740
2651
2630
EmailCTCPkimloaimauhs@gmail.co
Phone0965616699
Mã số thuế5702172584
Tên viết tắtHS COLORED METAL .,JSC
Tên quốc tếHS COLORED METAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG SAN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTái chế phế liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T08:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4652
4759
4773
4610
2432
2431
2592
0990
0910
7110
7410
0610
0620
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
2591
2511
2593
2732
3511
2750
3100
3520
2420
2710
2720
1920
2599
2399
2410
2733
2740
2790
2812
2512
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
3512
6820
4221
3900
3822
3821
Phone02835352100
Mã số thuế0318777197
Người đại diệnLÊTHỊTINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T04:02:05
Tên ngành nghề
4632
4663
4759
4753
1020
4312
2592
4330
7110
7410
4390
4322
4321
3320
2750
1622
3100
2817
1629
2392
3312
3700
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailprocareskvietnam@gmail.com
Phone0565602468
Mã số thuế5702172224
Tên viết tắtPROCARE SK VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếPROCARE SK VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T08:10:10
Phone0978878843
Mã số thuế0700888493
Tên viết tắtCÔNG TY HECHENG
Tên quốc tếHECHENG VIET NAM GENERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ UYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đóng gói
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:40:31
Emailhoangthithaovan01@gmail.com
Phone0961263226
Mã số thuế0110924212
Tên quốc tếHYGITEK VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THẢO VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-31
Thay đổi giấy phép2024-12-31T17:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
2396
4513
4610
2432
2431
2592
4330
4390
4322
4321
2591
2680
2395
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2652
2011
2420
2610
2813
2620
2710
2023
2513
2720
2013
2211
2391
2640
2393
2029
2599
2219
2399
2220
2410
2030
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
2310
2392
2394
4223
Emailxaydung@hoaphat.com.vn
Phone02439763890
Mã số thuế0801435919
Tên quốc tếHOANG DIEUINDUSTRIAL PARK INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN KIÊN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T10:09:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4663
4541
5224
0146
0145
0141
1010
7730
7710
4312
8130
7990
8211
8110
5510
5630
2432
2431
2592
4330
8010
9311
0162
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0620
0710
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
2395
1701
2511
3511
2750
1072
3100
1621
3290
2420
2824
2012
2393
2220
2410
1910
1080
2392
2394
3830
3700
0126
0125
0117
0129
0122
0114
0112
0150
3512
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailfujiecotechnic@gmail.com
Phone0983567858
Mã số thuế0110920176
Tên viết tắtFUJIECOTECH CO.,LTD
Tên quốc tếFUJIECOTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI ĐỨC KHUÊ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-24
Thay đổi giấy phép2024-12-24T12:09:52
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4773
4799
4741
4730
4791
4783
4784
4742
4530
4520
7730
7710
4610
8299
4321
3320
7212
7214
7211
2731
2732
2750
2811
2610
2813
2817
2620
2710
2720
2733
2740
2790
3312
3314
3313
Emailcontact@aebc.vn
Phone0826582222
Mã số thuế0110916814
Tên viết tắtAEBC., JSC
Tên quốc tếAEBC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T18:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4753
4791
4722
4530
4520
7730
4312
6312
1610
5621
4513
4610
7990
8211
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
5911
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2710
2023
2720
2013
1920
1629
1420
2022
1910
2733
2740
2790
1430
1512
3830
1511
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900