NGÀNH NGHỀ: Sản xuất đồ điện dân dụng Tìm thấy 25680
EmailZhangli1990.2020@gmail.com
Phone0387573868
Mã số thuế2401000120
Tên viết tắtCUONG THINH TRADING AND IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếCUONG THINH TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THẠO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-05 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-05 09:10:02
Phone0975692050
Mã số thuế2400999950
Tên quốc tếTHUY LINH TRADING - LABOR PROTECTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨVĂNSINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-10-04 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-04 08:10:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4771
4721
4711
4722
4312
8299
4322
4321
4329
1410
4311
2731
2732
2750
1520
3290
2610
2733
2740
2790
4933
EmailHuycongarc@gmail.com
Phone0916595818
Mã số thuế0110851839
Tên viết tắtALINE DAC
Tên quốc tếALINE DESIGN AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY CÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 10:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4641
4663
4759
4752
4789
4773
4730
4753
4791
4784
5224
2396
4312
1610
4610
8130
8292
2592
4330
8299
7110
7410
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
2591
1623
2395
2511
2750
1622
3100
1621
2391
2640
2393
1629
2410
2790
2392
2394
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0865661990
Mã số thuế0110872613
Tên viết tắtGIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SAO ĐỎ
Tên quốc tếRED STAR TECHNOLOGY SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-29
Thay đổi giấy phép2024-10-29T18:09:59
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4652
4663
4759
4741
7730
4610
2592
8299
4322
4321
3320
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
2790
2651
2630
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
Phone0597528685
Mã số thuế0318728143
Người đại diệnBÙI QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T11:09:15
Phone0983888586
Mã số thuế0110866546
Tên quốc tếREVIAL AQUA 68 APPLIED RESEARCH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 12:09:49
Tên ngành nghề
4649
4659
4632
4690
4759
4771
4719
4791
4722
4772
4610
8299
5210
7310
2750
1104
3290
2023
2029
1079
2100
8230
0128
Phone0369547857
Mã số thuế1301136278
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN QUỲNH NHƯ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2024-10-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-17 15:09:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4741
4742
4543
4542
5621
7830
1812
7810
1811
7310
2750
1702
2013
3312
Emailthailocanh.company@gmail.co
Phone0776622643
Mã số thuế0318713926
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THÁI LỘC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-15 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-15 13:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4632
4690
4663
4759
4530
5224
7730
7710
4312
7830
5222
6619
7110
7410
0810
4322
4321
4311
2750
3290
2740
2790
3312
3314
3700
3812
3811
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4299
3822
3821
Phone0886317906
Mã số thuế0901171106
Tên viết tắtTRAC ME VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRAC ME VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU THỊ NGẦN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-10-11 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-11 08:10:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4652
1610
1812
2432
2431
8299
1811
2591
1623
2511
2731
2732
2750
1622
2811
1702
1621
2011
2610
2620
2710
2013
1920
2640
1629
2220
2410
2022
2733
2740
2790
2812
2310
3319