NGÀNH NGHỀ: Sản xuất pin và ắc quy Tìm thấy 6570
Phone03513848888/3858
Mã số thuế0700732048
Tên viết tắtCÔNG TY ĐÔNG NAM Á HAMICO
Tên quốc tếHAMICO SOUTH EAST ASIA EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐOÀN MINH DŨNG
Ngành nghề chínhSản xuất đồ điện dân dụng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2014-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:17:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4722
7730
7710
4312
1610
8532
7990
8560
5510
851
8520
4330
8299
0240
7410
4390
0220
0231
0730
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
2811
2818
3100
2610
2815
2813
2817
2819
2620
2710
2720
2640
1629
2410
2733
2740
2790
2812
2630
3250
1080
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
0121
0210
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone04 6686 2828
Mã số thuế0107021203
Tên viết tắtTECHSEED., JSC
Tên quốc tếTECHSEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ XEN
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:42:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
8299
0163
0161
7120
4321
3320
721
0131
2750
1104
2811
2710
2720
2733
2740
2790
2812
1080
3312
3314
3313
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Mã số thuế0900629288
Tên viết tắtAP VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếAP VIET NAM INDUSTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2010-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:27:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4511
4663
4759
4752
4512
4753
4541
4530
4542
4520
7710
4312
4513
5510
2432
2592
4330
5210
4322
4321
5610
4311
2591
2511
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2022
2733
2740
2630
2512
4933
Mã số thuế0106018159
Tên quốc tếTHANH NAM INDUSTRY TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN HIỆP
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2012-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:36:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4759
4711
7730
4312
4610
1812
4330
4390
1811
4322
4321
4329
4311
7310
2720
2640
3312
3314
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0466633321
Mã số thuế0107280303
Tên quốc tếASEAN SUSTAINABLE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG HUÂN
Ngành nghề chínhTrồng ngô và cây lương thực có hạt khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-01-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:54:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4663
4759
4741
7730
4312
7911
4610
8130
7990
7912
4330
7490
5229
8299
5221
5222
0240
7110
9329
4390
0810
0220
0231
0722
0710
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
5610
4311
2731
2732
2750
2610
2620
2710
2720
2640
2029
2733
2740
2790
2651
2630
3312
9511
3314
3313
9512
0230
8230
0113
0112
0118
0210
6202
4933
4932
422
421
4299
4101
6311
5820
Phone0932012494
Mã số thuế0312380533
Tên quốc tếDAI HONG QUY TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN QUÝ
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-07-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 00:25:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4741
4530
5224
7730
7710
4312
2592
4330
7490
5229
5222
7420
7410
1811
0810
5210
4329
3320
1410
4311
8219
7310
3211
1702
1392
3290
2817
2720
2220
1080
1512
3312
3314
9522
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0253868969
Mã số thuế4900669954
Tên quốc tếT & M TRADING AND TECHNOLOGY JOINSTOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ TIỆP
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2011-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:07:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone01636396468
Mã số thuế0201893674
Tên viết tắtNGOC THIEN GLOBAL HP.,LTD
Tên quốc tếNGOC THIEN GLOBAL HAI PHONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:00:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4632
4663
4774
4789
4773
4543
4530
5224
7730
7830
2432
2592
4330
7810
8299
7110
4322
4311
2591
2720
3830
3700
3812
3811
4933
4931
422
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0984259838
Mã số thuế0106454349
Tên viết tắtHAILINH DCC CO.,LTD
Tên quốc tếHAI LINH DEVELOPMENT COMMERCE AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HOÀNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2014-02-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:35:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4312
4330
7410
4390
4322
4321
4329
4311
2750
2710
2720
2740
9524
4920
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0916793488
Mã số thuế0107692843
Tên viết tắtMINH VIET MECHANICS CO.,LTD
Tên quốc tếMINH VIET COMMERCIAL MECHANICS AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2017-01-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 06:03:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4742
1812
2592
8299
1811
2591
2680
2511
2593
2731
2732
2750
2652
2610
2620
2710
2513
2720
2640
2599
2220
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2512
1820