NGÀNH NGHỀ: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng Tìm thấy 19247
Emailsuntowermold@gmail.com
Phone0333880719
Mã số thuế0801445970
Tên quốc tếSUN TOWER MOLD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động thiết kế chuyên dụng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T10:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4690
4663
4759
4752
4520
2432
2431
2592
8299
7410
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2829
2822
2710
2513
2930
2720
2013
2391
2599
2220
2410
2733
2740
2790
2512
Phone0908770125
Mã số thuế0318900595
Tên viết tắtKHANH DANG SX-TM CO.,LTD
Tên quốc tếSX-TM KHANH DANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TỒ QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T20:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4759
4741
4742
4610
2592
8299
4321
4329
3320
2732
2750
2610
2620
2640
2733
2740
2630
3312
3314
3313
3319
Mã số thuế0111015724
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T17:39:52
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4759
4752
4774
4741
4791
4742
4763
5224
7729
7730
2432
2431
2592
5229
5221
5222
5210
4322
4329
3320
2591
2511
2593
2750
2652
2610
2813
2819
2710
2640
2599
2733
2740
2651
3530
3312
3314
9522
4933
5022
Emailcuongdiachmh96@gmail.com
Phone0396711181
Mã số thuế0111015530
Tên quốc tếEUROPEAN TECHNOLOGY XNK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T15:10:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4774
4789
4773
4799
4719
4741
4753
4791
4784
4742
4610
8299
3320
2593
2750
3100
3290
2640
2599
2740
2790
3311
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
9529
Emailvt.info1318@gmail.com
Phone0904872519
Mã số thuế0111012071
Tên quốc tếVT VIET NAM COMMERCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH THỊ HẢI HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-03
Thay đổi giấy phép2025-04-03T15:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4771
4799
4741
4753
4791
4742
4751
4312
6312
4610
6399
2432
2431
2592
4330
5914
6209
5229
8299
5920
5912
7420
5913
5911
4390
4322
4321
4329
6201
7320
4311
7310
2591
2511
2593
2731
2732
2750
2420
2610
2620
2710
2720
2640
2599
2410
2733
2740
2630
2512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Emailhungthinhxd86@gmail.com
Phone0987649943
Mã số thuế0111010035
Tên viết tắtHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếHUNG THINH HA THANH CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T20:39:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4663
7730
4312
5590
8531
8532
8560
3011
3012
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8552
4330
7810
6209
7410
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7211
4311
2591
2511
2816
3511
2750
3100
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2819
2710
2640
2599
2740
2790
2512
3530
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
3512
6202
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Emailctcpdienluchn@gmail.com
Phone0836185898
Mã số thuế0111010130
Tên viết tắtHANOIELECTRICITYINVESTMENT BUSINESS DEVELOPMENT
Tên quốc tếHANOIELECTRICITYINVESTMENT BUSINESS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTruyền tải và phân phối điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:10:27
Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4752
7730
7710
0162
8299
5225
0163
0161
7110
5210
4322
4321
4329
2731
2732
3511
2750
2710
2640
2733
2740
2790
2630
3313
8230
3512
4932
4229
4221
4299
4291
4223
0164
Emailtechnology.meditech@gmail.co
Phone0913200181
Mã số thuế0111010370
Tên viết tắtMEDITECH SOLUTIONS.,JSC
Tên quốc tếMEDITECH TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ĐINH TRI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T14:40:10
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4759
4774
4773
4719
4741
4791
4742
7730
8299
3320
2816
2750
2811
2818
2610
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2812
2630
3312
3314
3313
3319
Emailhaninh.nguyen@gmail.com
Phone0977737816
Mã số thuế0111006991
Tên viết tắtECO GTR-SR VIETNAM TMDV.,JSC
Tên quốc tếECO GTR-SR VIETNAM TMDV JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HÀ NINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T09:12:27
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4742
7721
4610
2592
8551
8299
3320
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2811
2818
2829
2710
2640
2599
2733
2740
2790
2512
3312
3314
3313
3319
8230
4933
8121
8129
Emailnhuathanhdat.vn@gmail.com
Phone0333929528
Mã số thuế0111007522
Tên quốc tếTHANH DAT PLASTIC TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-01
Thay đổi giấy phép2025-04-01T10:09:45
Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4620
4652
4641
4541
4543
4530
4542
4520
1610
1812
2432
2431
2592
1313
1811
4322
4321
3320
1410
2591
2680
1623
2814
1701
2511
1394
1399
1709
2816
2593
2731
2732
2750
3212
1622
3211
2811
2652
2818
1702
1520
3100
1621
3290
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
2513
2930
3099
2720
2013
2211
1920
2640
2599
2219
1629
1420
2220
2410
1311
1393
1910
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
2512
1430
1391
1312
1512
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
1511