NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0989289282
Mã số thuế0111021397
Tên quốc tếTHINH VUONG PHAT VIET NAM COMMERCE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM THỊ DUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:40:56
Phone0979904739
Mã số thuế0901186127
Tên quốc tếDUY LONG CONSTRUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ MAI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T13:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7710
4312
7820
4513
4610
4330
8299
5210
3320
5610
4311
1622
3311
3312
3319
3315
4933
4932
Emailatt.tech2025@gmail.com
Phone0902027270
Mã số thuế0111022168
Tên viết tắtATT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Tên quốc tếATT TECH CO. LTD
Người đại diệnĐÀO TRẦN THIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông vệ tinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:40:23
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4741
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
8130
8292
8211
8020
1812
2592
4330
7490
7810
6209
5229
8299
8220
7410
6110
6190
6120
6130
4390
1811
5210
7120
4322
4321
4329
3320
6201
4311
8219
2591
2511
2731
2732
2610
2620
2710
2513
2720
2391
2640
2599
2651
2630
2512
1820
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
3315
3700
8230
6202
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0989888999
Mã số thuế3703317567
Tên viết tắtDANG HUNG THINH CONSTRUCTION MECHANICAL CO.,LTD
Tên quốc tếDANG HUNG THINH CONSTRUCTION MECHANICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG DANH NGHĨA
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T13:39:51
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4663
4759
4752
4543
4530
4312
2432
2431
2592
4330
7410
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
2420
2599
2410
2512
3311
3312
4299
4101
4102
EmailSieuthidienmayhk@gmail.com
Phone0989838981
Mã số thuế0111020668
Tên viết tắtHOANG KIEN JSC TRADING AND SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếHOANG KIEN JSC TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:17
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4513
4330
4390
4322
4321
4329
3320
3311
3312
3314
3313
3319
3315
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctxdtmcuongphat@gmail.com
Phone0987357738
Mã số thuế2803161590
Người đại diệnĐỖ XUÂN CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4512
4753
4722
4772
4751
4541
4543
4530
7730
7710
4312
4513
4610
2592
4330
8299
6619
7110
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
3320
4311
2511
3100
2599
3311
3312
3830
3700
4933
4932
8129
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0913257756
Mã số thuế2401018417
Tên viết tắtAQUA LIFT CO.,LTD
Tên quốc tếAQUA LIFT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ HẢI YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:39:58
Tên ngành nghề
4659
4652
4632
7730
7710
4312
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2599
2512
3311
3312
3319
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Emailtuanpa.suad@gmail.com
Phone0989085881
Mã số thuế0111021439
Tên viết tắtSUAD JSC
Tên quốc tếSUAD TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4663
4741
7730
7710
4312
5590
6312
4610
8531
8020
5510
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
4390
7120
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
5610
4311
7310
2011
3290
2813
2013
2790
3311
3312
3314
3313
3319
8230
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0978628241
Mã số thuế2301328990
Tên viết tắtVIVA EQUIPMENT MANUEACTURING AND STEEL STRUCTURE., JSC
Tên quốc tếVIVA EQUIPMENT MANUEACTURING AND STEEL STRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ THỊ VINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:10:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4652
4690
4663
5224
7730
4312
4610
2592
4330
5229
8299
5225
6619
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2511
2593
3511
2818
2829
2822
2819
2513
2599
2512
3311
3312
3314
3319
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0912276988
Mã số thuế2401018424
Tên viết tắtKHOALIEN VIETNAMINDUSTRIAL CO., LTD
Tên quốc tếKHOA LIEN VIETNAMINDUSTRIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnHONG, HUANGYAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T23:39:47
Tên ngành nghề
4669
4690
7730
4312
2432
2592
8299
4321
3320
4311
2591
2511
2593
3290
2420
2599
3311
3312
3314
3319
3315
4293
4229
4212
4292
4299
4291
4223
4102