NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0938889668
Mã số thuế4900808894
Tên viết tắtCÔNG TY CP 386 LẠNG SƠN
Tên quốc tế386 LANG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:48:06
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4799
4719
4741
4730
4512
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1610
4513
4330
6209
5229
8299
4390
4322
4321
2395
1622
1621
2013
2220
2022
2392
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
9529
6202
4933
4932
4931
4101
Phone0313655051
Mã số thuế0201631189
Tên quốc tếQUANG HA TRANSPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG XUÂN QUẢNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:56:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913680556
Mã số thuế0315074541
Tên viết tắtTÂM Y ĐỨC
Tên quốc tếTAM Y DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÝ HỮU KHẢI
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2018-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:46:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4741
4761
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1010
1020
4312
1610
1812
2592
4330
4390
1811
3600
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2680
1623
1701
1399
1709
2816
2731
2732
3240
2750
1622
1104
2652
3230
1702
1520
3100
1392
2610
2813
2825
2822
2817
2821
2819
2620
2710
2023
2930
2013
2211
2640
2393
2212
1629
1311
2030
2022
1393
2733
2740
2790
2670
1080
2310
1430
1391
1312
1512
3530
3510
1820
3311
3312
3314
3319
3315
3700
422
4299
4101
Phone0972767676
Mã số thuế0104517829
Tên viết tắtTRUC LAM GROUP ., JSC
Tên quốc tếTRUC LAM GROUP INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG THẮM
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2010-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-01 03:01:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4741
4512
4761
4742
4722
4541
4543
4530
4542
5224
1050
1030
1010
1020
4312
6312
5621
4513
4610
5629
1812
5510
5630
6399
2432
2431
2592
4330
1313
0162
6209
5221
0240
0163
0161
5920
5912
5913
6190
4390
1811
0810
0220
0311
0312
03121
3600
5210
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
0322
4311
2591
2511
2593
1040
3212
3211
1702
03224
3100
2420
2821
2513
2599
2410
1080
2512
1062
1820
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3812
3811
0150
6202
422
421
4299
4101
1061
3822
3821
5820
Mã số thuế0106298548
Tên viết tắtDAI HA VN INVESTMENT CO,.LTD
Tên quốc tếDAI HA VN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất máy thông dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2013-09-03
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:53:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4632
4663
4711
4781
4761
4312
7911
8532
7990
2592
4330
6209
8299
7110
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7310
2511
2822
2824
2817
2821
2819
1629
2220
3311
3312
3314
3811
6202
422
421
4299
4101
6311
3821
Mã số thuế0201142519
Tên quốc tếAN THANH PHAT 386 TRADE TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-30 11:35:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0966595228
Mã số thuế2700837929
Người đại diệnĐÀO VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2017-03-13
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:45:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0918056514
Mã số thuế0312435648
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TÙNG
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2013-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-21 12:57:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4711
4722
5224
1030
1010
1020
4312
4610
5229
1410
4311
1430
3311
9511
9512
9521
9522
4933
5022
4299
Phone0984466747
Mã số thuế2700707888
Người đại diệnLÃ XUÂN MAI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:35:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
5224
7730
4312
1610
5510
3011
3012
2592
4330
9321
5229
8299
5221
5222
9329
4390
0899
0810
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2511
1622
3100
1621
1629
2394
3311
3312
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
5021
4299
4101
3900
3821
Phone0225 3821988
Mã số thuế0201056919
Tên quốc tếQUY HUNG LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2010-04-12
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:09:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4620
4511
4663
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
5320
2592
5229
5221
5222
5210
4321
3320
5610
4311
2750
2930
2740
3311
3314
4933
5022
5012
8129
4101