NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn Tìm thấy 31709
Phone0888360388
Mã số thuế2301332411
Tên quốc tếAB VINA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BẮC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T14:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4719
4730
4753
4543
7730
7710
4312
7911
7990
8292
8110
7912
2592
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2750
3100
3290
2740
2790
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8121
4222
4101
4102
Phone0968611434
Mã số thuế0318941009
Tên quốc tếSEN PHAT MOC TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ SEN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T11:40:09
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7710
5229
7110
7410
4322
4321
4329
3320
3290
2930
2920
2790
2512
3311
3312
3315
4933
4932
4931
4221
4101
Phone0972123589
Mã số thuế2500738938
Tên quốc tếKGROUP ENVIRONMENT AND MECHANICAL THERMAL ELECTRICAL REFRIGERATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM VĂN HUỲNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4791
5224
7730
7721
7710
4312
6312
5621
4610
8531
8532
8560
2431
2592
8559
4330
7490
6209
8299
7110
7410
7020
0810
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
7310
2591
2395
2814
1701
2511
2816
2593
2731
3511
3290
2610
2813
2620
2710
2513
2013
2640
2599
2220
2022
2740
2651
2630
2670
2512
3530
3311
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6202
6820
4933
5022
4931
5011
8129
4229
4221
4212
4223
4101
4102
6311
3900
3822
3821
Phone0828529426
Mã số thuế0318940076
Tên viết tắtCTY DVKT TBYT MMESS
Tên quốc tếMMESS MEDICAL EQUIPMENT TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC NHƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-09
Thay đổi giấy phép2025-05-09T11:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
7730
2592
4330
6209
4390
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7213
2814
2511
2811
2652
3290
2610
2813
2710
2513
2720
2640
2660
2790
2651
2812
2670
3250
2512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
Phone0974454979
Mã số thuế6300379407
Tên viết tắtNAM VIET GAT CO.,LTD
Tên quốc tếNAM VIET GAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN HUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:09:44
Email91truongdmh@gmail.com
Phone02433609609
Mã số thuế0111045246
Tên quốc tếX-VISION TECHNICAL AND TECHNOLOGY CONSULTING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀ THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4773
4772
5224
6312
7820
7830
8130
8211
8110
7490
7810
7010
6209
5229
8299
5225
5221
5222
7420
7410
7020
8699
5210
6810
3320
6201
7212
7213
7320
8219
7310
3511
3100
3520
2670
3250
2310
3530
3311
3312
3313
3319
3315
8230
3512
6202
4940
4933
4912
5022
4922
4929
4921
4931
4911
5021
8121
8129
6311
5820
Emailhaidangad2024@gmail.com
Phone0943230735
Mã số thuế2803164136
Tên quốc tếHAI DANG MECHANICAL MANUFACTURING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4663
4759
4752
4773
4799
4791
4530
5224
2396
7730
7820
4610
2432
2431
2592
5210
3320
2591
2814
2511
2593
2818
3100
2420
2829
2822
2819
2930
2013
2211
2599
2219
2399
2220
2410
2512
3311
3312
3319
Phone0906998422
Mã số thuế0111044972
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:29
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
5224
7730
1812
2592
5229
8299
5225
7110
1811
5210
4322
4321
3320
7212
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2610
2829
2822
2824
2819
2710
2720
2599
2733
2740
2790
2651
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
Phone0886366726
Mã số thuế2301332203
Tên viết tắtXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD
Tên quốc tếXIKAIDI (VIETNAM) INDUSTRIAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnGAO, CHAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933
Phone0886366726
Mã số thuế2301332193
Tên viết tắtRISHUIMACHINE EQUIPMENTS CO., LTD
Tên quốc tếRISHUIMACHINE EQUIPMENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnZHENG, YIFENG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:10:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4799
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4764
4751
5224
7730
7710
4610
8292
2592
4330
7490
5229
8299
5225
7110
7410
4390
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7211
2591
2814
2511
2593
2731
2732
2750
2818
3100
2610
2813
2829
2822
2817
2819
2620
2710
2640
2599
2219
2220
2733
2740
2790
2651
2630
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
4933