NGÀNH NGHỀ: Sửa chữa thiết bị điện Tìm thấy 90782
Phone0818522139
Mã số thuế6300379421
Người đại diệnNGUYỄN DƯƠNG THÀNH LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:40:03
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4530
5224
4312
1812
4330
8299
5225
4390
1811
5210
4321
3320
1410
4311
2610
3312
3314
3313
4933
5022
4932
4931
5021
5011
4222
4212
4211
4101
4102
Phone0329349926
Mã số thuế0801448403
Người đại diệnPHẠM VĂN LUÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất linh kiện điện tử
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:09:56
Tên ngành nghề
4652
4789
4741
4312
3011
3012
2592
4322
4321
4329
4311
2814
2816
2593
2750
3100
2610
2815
2813
2817
2819
2640
2599
3311
3312
3314
3319
3315
4102
Phone0902299168
Mã số thuế5300833530
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:40:03
Phone0942456087
Mã số thuế5801535045
Người đại diệnCHÊ HỒ QUANG ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T09:09:58
Phone0963876662
Mã số thuế2700977877
Người đại diệnVŨ VĂN GIANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T15:10:06
Phone0886101041
Mã số thuế1801787976
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:28
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
4759
5224
7730
7710
4312
7820
7830
8130
1812
2592
4330
8010
7110
7410
7020
1811
0810
5210
4322
4321
1410
5610
4311
7310
1622
1392
3314
8230
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0906011094
Mã số thuế0318939433
Tên quốc tếVIET BATTERY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSửa chữa thiết bị điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:15
Phone0969454454
Mã số thuế2700977845
Người đại diệnTRẦN THỊ THUỶ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:38
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4652
4632
4759
4723
4719
4721
4711
4741
4724
4791
4722
5224
4610
4330
6209
6110
6190
6120
5210
4322
4329
3320
6201
3312
3314
3313
9512
6202
4933
4299
4101
4102
Phone0906998422
Mã số thuế0111044972
Người đại diệnTRỊNH THỊ PHƯỢNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T14:40:29
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4741
4742
5224
7730
1812
2592
5229
8299
5225
7110
1811
5210
4322
4321
3320
7212
2591
2814
2511
2816
2731
2732
2610
2829
2822
2824
2819
2710
2720
2599
2733
2740
2790
2651
2512
3311
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
4933
Emailctysxxdtad@gmail.com
Phone0976895255
Mã số thuế0202285848
Tên quốc tếTAD CONSTRUCTION AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ DUY TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-05-08
Thay đổi giấy phép2025-05-08T08:40:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4641
4663
4759
4752
4799
4791
2396
7730
7710
4312
4610
8130
8110
2432
2431
2592
4330
5229
8299
5225
4390
0810
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
3100
2391
2393
2392
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4921
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821